putain

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đĩ, gái điếm: Từ lóng thô tục để chỉ người phụ nữ hành nghề mại dâm.
    • Lời chửi thề, từ cảm thán: Được sử dụng rất phổ biến trong khẩu ngữ với vai tròmột từ cảm thán mạnh, để bày tỏ sự ngạc nhiên, tức giận, thất vọng hoặc nhấn mạnh một ý nào đó. Trong ngữ cảnh này, nghĩa đen ("gái điếm") thường bị lu mờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Il a été arrêté pour avoir sollicité une putain. (Hắn ta bị bắt đi tìm gái điếm.)
    • Ce quartier est connu pour ses putains. (Khu phố này nổi tiếng nhiều gái điếm.)
  • Từ cảm thán (nghĩa bóng, rất phổ biến):

    • Putain ! J'ai encore perdu mes clés. (Chết tiệt! Tao lại làm mất chìa khóa rồi.)
    • C'était putain de génial ! (Cái đó đỉnh vãi thật!)
    • Mais qu'est-ce qu'il fout, putain ? ( đang làm cái quái thế hả?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Putain de...": Cụm từ dùng để nhấn mạnh, thường mang nghĩa tiêu cực (đáng chửi, kinh khủng) hoặc đôi khi tích cực (cực kỳ), đứng trước một danh từ.

    • Ce putain de téléphone ne marche plus ! (Cái điện thoại chết tiệt này lại hỏng rồi!)
    • C'est une putain de bonne idée. (Đómột ý tưởng hay vãi.)
  • "Fils de putain": Một lời chửi rủa nặng nề, nghĩa đen là "con trai của gái điếm", tương đương với "đồ khốn nạn", "thằng chó đẻ".

    • Ce fils de putain m'a volé mon portefeuille. (Thằng khốn nạn đó đã ăn cắp của tao.)
Biến thể từ gần giống
  • Pute (n.f.): Từ lóng đồng nghĩa, ngắn gọn hơn, cũng rất thô tục được dùng cả với nghĩa đen lẫn nghĩa cảm thán.
    • Quelle pute ! (Đồ con đĩ! / Cái này vãi!)
  • Putasserie (n.f.): Hành động hoặc lời nói đê tiện, hèn hạ.
  • Putassier/ère (adj.): Mang tính chất của gái điếm; đê tiện.
Lưu ý sử dụng
  • Đâymột từ cực kỳ thô tục xúc phạm khi dùng để gọi một người phụ nữ.
  • Tuy nhiên, khi dùng như từ cảm thán trong khẩu ngữ thân mật giữa bạn bè, mức độ nghiêm trọng có thể giảm đi nhiều, tương tự như "trời ơi", "chết tiệt", "vãi" trong tiếng Việt. Tuyệt đối không sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, với người lạ hoặc người cần sự tôn trọng.
  • Sự chấp nhận của từ này thay đổi tùy theo ngữ cảnh đối tượng giao tiếp.
danh từ giống cái
  1. (thô tục) đĩ, gái điếm