pyuria

pyuria

A doctor examines a urine sample showing pyuria under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mủ trong nước tiểu: "pyuria" tình trạng bệnh khi sự hiện diện của các tế bào bạch cầu (mủ) trong nước tiểu, thường dấu hiệu của nhiễm trùng đường tiết niệu.
    • Triệu chứng y khoa: Trong lâm sàng, "pyuria" được coi một triệu chứng, không phải một bệnh độc lập, dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm trong hệ thống tiết niệu.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán mủ trong nước tiểu sau khi phân tích mẫu nước tiểu của bệnh nhân.)
  • (Tình trạng mủ trong nước tiểu thường liên quan đến nhiễm trùng đường tiết niệu.)
  • (Tình trạng mủ trong nước tiểu nghiêm trọng có thể chỉ ra nhiễm trùng thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sterile pyuria": tình trạng mủ trong nước tiểu nhưng không vi khuẩn phát triển trong cấy nước tiểu, thường gặp trong nhiễm trùng lao thận hoặc viêm thận kẽ.
    • The patient presented with sterile pyuria, suggesting a possible tuberculosis infection. (Bệnh nhân biểu hiện mủ trong nước tiểu vô trùng, gợi ý khả năng nhiễm lao.)
  • "asymptomatic pyuria": tình trạng mủ trong nước tiểu không triệu chứng lâm sàng, thường gặpngười già hoặc bệnh nhân đặt ống thông tiểu.
    • Asymptomatic pyuria is often not treated unless the patient is pregnant. (Tình trạng mủ trong nước tiểu không triệu chứng thường không được điều trị trừ khi bệnh nhân mang thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyuric (tính từ): liên quan đến hoặc đặc điểm của tình trạng mủ trong nước tiểu.
    • The pyuric condition was resolved after antibiotic therapy. (Tình trạng mủ trong nước tiểu đã được giải quyết sau liệu pháp kháng sinh.)
  • Pyuria một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Mủ niệu: thuật ngữ đồng nghĩa trong tiếng Việt, dùng để chỉ tình trạng mủ trong nước tiểu.
  • Leukocyturia: sự hiện diện của bạch cầu trong nước tiểu, thường được dùng thay thế trong các báo cáo xét nghiệm.
    • Leukocyturia is another term for pyuria in medical reports. (Leukocyturia một thuật ngữ khác cho tình trạng mủ trong nước tiểu trong các báo cáo y khoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pyuria" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyuria" đây thuật ngữ chuyên môn y học.