peri

/'piəri/
Học thuật
Thân thiện
peri

A peri dances gracefully in a moonlit garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiên nữ; thần thiện: Trong thần thoại Ba Tư, "peri" một sinh vật siêu nhiên, thường được miêu tả một nữ thần hoặc linh hồn xinh đẹp, cánh, đôi khi bị trục xuất khỏi thiên đường có thể chuộc tội.
    • Người đẹp, người duyên dáng: Một cách ẩn dụ, "peri" có thể dùng để chỉ một người phụ nữcùng xinh đẹp thanh thoát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient tale spoke of a peri who guarded the hidden fountain. (Câu chuyện cổ kể về một tiên nữ canh giữ dòng suối ẩn.)
    • With her elegant dance, she moved like a peri from a Persian myth. (Với điệu nhảy thanh thoát, ấy di chuyển như một tiên nữ từ thần thoại Ba Tư.)
    • He called her his peri, enchanted by her grace and beauty. (Anh ấy gọi tiên nữ của mình, bị hoặc bởi vẻ duyên dáng sắc đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peri" trong văn hóa đại chúng: Từ này đôi khi xuất hiện trong văn học, trò chơi điện tử, hoặc phim ảnh lấy cảm hứng từ thần thoại để chỉ những sinh vật thần tiên hoặc phép thuật tương tự.
    • The fantasy novel features a race of winged peris living in the cloud forests. (Cuốn tiểu thuyết giả tưởng một chủng tộc peri cánh sống trong những khu rừng mây.)
Biến thể từ gần giống
  • Peris (số nhiều): Dạng số nhiều của "peri".
  • Fairy (n): Tiên, yêu tinh (một khái niệm tương tự trong văn hóa châu Âu, nhưng khác biệt về nguồn gốc thần thoại).
  • Nymph (n): Nữ thần thiên nhiên (trong thần thoại Hy Lạp).
Từ đồng nghĩa
  • Sprite: Yêu tinh, linh hồn nhỏ.
  • Nymph: Nữ thần, tiên nữ.
  • Enchantress: Người phụ nữ quyến rũ, phù thủy.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "peri". Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ trực tiếp.)

peri

A peri dances gracefully in a moonlit garden.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) tiên nữ; thần thiện
  2. người đẹp, người duyên dáng