para
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ: "para" là một đơn vị tiền tệ nhỏ, từng được sử dụng ở Nam Tư cũ, tương đương 1/100 dinar. (Ít dùng trong hiện tại)
- Lính nhảy dù: Dạng viết tắt thông tục của "paratrooper" (lính dù).
- Số lần sinh con (y học): Trong sản khoa, "para" chỉ số lần một phụ nữ sinh con sống.
- Ví dụ: A primipara is a woman who has given birth to one child. (Một primipara là phụ nữ đã sinh một con.)
- Địa danh: "Pará" là một thành phố cảng ở miền bắc Brazil, nằm ở đồng bằng sông Amazon, và cũng là tên một cửa sông lớn ở Brazil.
Ví dụ sử dụng
Đơn vị tiền tệ:
- The old Yugoslav coin was worth 100 para. (Đồng xu Nam Tư cũ có giá trị 100 para.)
Lính nhảy dù:
- He served as a para in the army. (Anh ấy phục vụ như một lính dù trong quân đội.)
Y học:
- The doctor noted that she was a para 2. (Bác sĩ ghi nhận rằng cô ấy đã sinh con 2 lần.)
Địa danh:
- The port of Pará is a major hub for trade. (Cảng Pará là một trung tâm thương mại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học: "para" thường được kết hợp với số đếm để chỉ số lần sinh, ví dụ: nullipara (chưa sinh lần nào), multipara (sinh nhiều lần).
- A grand multipara is a woman who has given birth five or more times. (Một grand multipara là phụ nữ đã sinh từ năm lần trở lên.)
Trong quân sự: "para" là dạng viết tắt, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc biệt ngữ quân đội.
Biến thể và từ gần giống
Paratrooper (danh từ): lính nhảy dù (dạng đầy đủ).
- The paratroopers landed behind enemy lines. (Lính nhảy dù đã đổ bộ sau phòng tuyến địch.)
Parity (danh từ): tính tương đồng, số lần sinh (từ gốc của "para" trong y học).
- Parity is an important factor in obstetrics. (Số lần sinh là yếu tố quan trọng trong sản khoa.)
Từ đồng nghĩa
- Lính nhảy dù:
- Đơn vị tiền tệ: (tùy ngữ cảnh, nhưng không hoàn toàn tương đương)
Các cụm từ liên quan
- Para 0, Para 1, v.v.: cách ghi tắt trong hồ sơ y tế để chỉ số lần sinh.
- The patient's obstetric history is Para 2. (Tiền sử sản khoa của bệnh nhân là Para 2.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "para".