pinyin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hệ thống phiên âm chữ Hán sang chữ Latinh: "pinyin" là hệ thống chuyển ngữ chính thức dùng để biểu thị cách phát âm tiếng Phổ thông Trung Quốc bằng bảng chữ cái Latinh.
- Cách viết phiên âm: Chỉ cách viết âm đọc của một chữ Hán cụ thể bằng hệ thống chữ cái Latinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pinyin est très utile pour apprendre le chinois. (Pinyin rất hữu ích cho việc học tiếng Trung.)
- Comment écrit-on ce caractère en pinyin ? (Chữ này viết bằng pinyin như thế nào?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en pinyin": được viết bằng hệ thống pinyin.
- Son nom est écrit en pinyin sur le passeport. (Tên của cô ấy được viết bằng pinyin trong hộ chiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Romanisation (n): sự La-tinh hóa (một hệ thống chuyển ngữ tổng quát hơn, có thể bao gồm pinyin).
- Le pinyin est un système de romanisation du chinois. (Pinyin là một hệ thống La-tinh hóa tiếng Trung.)
Từ đồng nghĩa
- Transcription phonétique: phiên âm.
- Système de transcription: hệ thống chuyển ngữ.
Lưu ý
- "Pinyin" là một danh từ riêng, thường không viết hoa trong tiếng Pháp. Nó là một thuật ngữ chuyên môn được quốc tế hóa, không có dạng số nhiều đặc biệt trong tiếng Pháp.
danh từ giống đực
- lối phiên (chữ Hán) sang chữ La tinh