pennon

/'penən/
Học thuật
Thân thiện
pennon

Le chevalier brandit son pennon au bout de sa lance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cờ hiệu (cắmđầu ngọn giáo): Một lá cờ nhỏ, thường hình tam giác hoặc đuôi nheo, được gắn vào phần đầu của một ngọn giáo hoặc cán cờ, chủ yếu được sử dụng trong thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chevalier brandissait sa lance ornée d'un pennon aux couleurs de sa famille. (Người kỵ vung ngọn giáo được trang trí bằng mộtcờ hiệu mang màu sắc gia đình của mình.)
    • Le pennon flottait au vent au sommet de la hampe. (Lá cờ hiệu phấp phới trong gióđỉnh cán cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pennon de tournoi": cờ hiệu dùng trong các cuộc thi đấu, giải đấu thời Trung Cổ.
    • Les chevaliers arboraient des pennons de tournoi richement décorés. (Các kỵ mang nhữngcờ hiệu dùng trong giải đấu được trang trí lộng lẫy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pavillon (n.m): cờ, hiệu kỳ (nghĩa rộng hơn, chỉ các loại cờ nói chung).
  • Bannière (n.f): cờ lớn, biểu ngữ.
  • Fanion (n.m): cờ hiệu nhỏ, cờ tín hiệu (thường dùng trong quân đội hoặc thể thao hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Étendard (n.m): cờ hiệu, cờ xí.
  • Oriflamme (n.f): cờ hiệu (đặc biệtcủa vua Pháp thời xưa).
Thành ngữ liên quan
  • (Không đề cập đến thành ngữ cụ thể cho thuật ngữ mang tính lịch sử này.)
pennon

Le chevalier brandit son pennon au bout de sa lance.

danh từ giống đực
  1. (sử học) cờ hiệu (cắmđầu ngọn giáo)