penon

Học thuật
Thân thiện
penon

Le penon flotte au sommet du mât du voilier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cờ chỉ hướng gió: Một loại cờ nhỏ, thường hình dạng thuôn dài hoặc hình tam giác, được treo trên tàu thuyền để chỉ ra hướng gió đang thổi.
    • Con quay gió: Một dụng cụ nhỏ, hình chong chóng, được lắp đặt trên tàu để xác định hướng gió bằng cách quay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le penon flotte au sommet du mât. (Cờ chỉ hướng gió bay phấp phới trên đỉnh cột buồm.)
    • Le capitaine regarde le penon pour ajuster les voiles. (Thuyền trưởng nhìn vào con quay gió để điều chỉnh các cánh buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hàng hải truyền thống, "penon" có thể được dùng để chỉ bất kỳ vật thể nhẹ nào (như một dải ruy-băng) được buộc vào dây để quan sát hướng gió.
    • Il a attaché un ruban en guise de penon. (Anh ấy đã buộc một dải ruy-băng để làm vật chỉ gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Girouette (n.f): chong chóng gió, thường được gắn trên mái nhà.
  • Pavillon (n.m): cờ hiệu, quốc kỳ (nói chung, thường lớn hơn "penon").
Từ đồng nghĩa
  • Flamme (n.f): trong ngữ cảnh hàng hải, cũng có thể chỉ một loại cờ dài hẹp.
  • Banderole (n.f): cờ đuôi nheo, biểu ngữ dài.
Thành ngữ liên quan
  • Être sensible comme un penon: Nhạy cảm như cờ chỉ gió (ám chỉ một người rất dễ bị ảnh hưởng hoặc thay đổi theo hoàn cảnh).
    • Il change d'avis constamment, il est sensible comme un penon. (Anh ta thay đổi ý kiến liên tục, nhạy cảm như cờ chỉ gió vậy.)
penon

Le penon flotte au sommet du mât du voilier.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) con quay gió; cờ chỉ hướng gió