pêne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lưỡi khóa, then khóa: Bộ phận kim loại của một ổ khóa có thể di chuyển ra vào, dùng để cài hoặc mở khóa bằng cách khớp vào khung cửa hoặc vật cố định khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pêne de la serrure est coincé. (Lưỡi khóa của ổ khóa bị kẹt.)
- Il faut tourner la clé pour faire rentrer le pêne. (Phải xoay chìa khóa để đưa then khóa vào.)
- La porte ne se ferme pas parce que le pêne est usé. (Cửa không đóng được vì lưỡi khóa bị mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pêne dormant": Then khóa chết, then cố định. Là loại then khóa chỉ có thể điều khiển bằng chìa khóa từ bên ngoài.
- La porte d'entrée est équipée d'un pêne dormant pour plus de sécurité. (Cửa ra vào được trang bị một then khóa chết để an toàn hơn.)
"Pêne demi-tour" hoặc "pêne à demi-tour": Then khóa lật (then thả). Là loại then khóa tự động đóng lại khi cửa khép vào.
- Sur cette porte, le pêne demi-tour permet de la fermer sans utiliser la clé. (Trên cánh cửa này, then khóa lật cho phép đóng cửa mà không cần dùng chìa.)
Biến thể và từ gần giống
Serrure (n.f): Ổ khóa.
- Il a changé la serrure de son appartement. (Anh ấy đã thay ổ khóa căn hộ của mình.)
Gâche (n.f): Khung, ổ then. Là bộ phận bằng kim loại gắn vào khung cửa, có lỗ để đón then khóa (pêne) chui vào.
- Le pêne s'enclenche dans la gâche. (Then khóa khớp vào ổ then.)
Từ đồng nghĩa
- Then (khóa): Từ tiếng Việt tương đương, chỉ bộ phận của khóa.
- Latch (tiếng Anh): Từ tiếng Anh có nghĩa tương tự, chỉ then cửa, chốt cửa.
Lưu ý
- Từ "pêne" là một danh từ kỹ thuật, chuyên dùng trong lĩnh vực khóa cửa và an ninh. Nó khác với từ "peine" (n.f - có nghĩa là nỗi buồn, hình phạt) và "penne" (n.f - có nghĩa là lông vũ, một loại mì ống).
danh từ giống đực
- lưỡi khóa, then khóa
- Peine, penne.