brigue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thủ đoạn, mưu mô: Hành động dùng mánh khóe, âm mưu để đạt được mục đích, thường là trong chính trị hoặc để tranh giành địa vị.
- Đồng bọn, bè phái (từ cũ): Một nhóm người liên kết với nhau vì lợi ích chung, thường với ý nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a obtenu ce poste par la brigue. (Hắn ta đã giành được vị trí đó bằng thủ đoạn.)
- Les brigues à la cour du roi étaient monnaie courante. (Những mưu mô chính trị ở triều đình nhà vua là chuyện thường tình.)
- Il faisait partie de la brigue. (Hắn ta là một phần của đồng bọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "user de brigue": dùng thủ đoạn, dùng mánh khóe.
- Pour arriver à ses fins, il n'hésite pas à user de brigue. (Để đạt được mục đích, hắn ta không ngần ngại dùng thủ đoạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Briguer (động từ): tranh giành, tìm cách giành lấy (một chức vụ, địa vị), thường bằng mánh khóe.
- Il brigue la présidence. (Ông ta đang tranh giành chức chủ tịch.)
Từ đồng nghĩa
- Intrigue (n.f): âm mưu, mưu đồ.
- Manoeuvre (n.f): thủ đoạn, mưu mẹo.
- Cabal (n.f): âm mưu, bè phái (nhóm người âm mưu).
Từ trái nghĩa
- Loyauté (n.f): lòng trung thành.
- Honnêteté (n.f): sự chân thật, lòng ngay thẳng.
danh từ giống cái
- (văn học) thủ đoạn
- (từ cũ, nghĩa cũ) đồng bọn