brigue

Học thuật
Thân thiện
brigue

Une femme utilise une brigue pour obtenir un avantage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thủ đoạn, mưu mô: Hành động dùng mánh khóe, âm mưu để đạt được mục đích, thườngtrong chính trị hoặc để tranh giành địa vị.
    • Đồng bọn, bè phái (từ ): Một nhóm người liên kết với nhau lợi ích chung, thường với ý nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a obtenu ce poste par la brigue. (Hắn ta đã giành được vị trí đó bằng thủ đoạn.)
    • Les brigues à la cour du roi étaient monnaie courante. (Những mưu mô chính trịtriều đình nhà vuachuyện thường tình.)
    • Il faisait partie de la brigue. (Hắn tamột phần của đồng bọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "user de brigue": dùng thủ đoạn, dùng mánh khóe.
    • Pour arriver à ses fins, il n'hésite pas à user de brigue. (Để đạt được mục đích, hắn ta không ngần ngại dùng thủ đoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Briguer (động từ): tranh giành, tìm cách giành lấy (một chức vụ, địa vị), thường bằng mánh khóe.
    • Il brigue la présidence. (Ông ta đang tranh giành chức chủ tịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Intrigue (n.f): âm mưu, mưu đồ.
  • Manoeuvre (n.f): thủ đoạn, mưu mẹo.
  • Cabal (n.f): âm mưu, bè phái (nhóm người âm mưu).
Từ trái nghĩa
  • Loyauté (n.f): lòng trung thành.
  • Honnêteté (n.f): sự chân thật, lòng ngay thẳng.
brigue

Une femme utilise une brigue pour obtenir un avantage.

danh từ giống cái
  1. (văn học) thủ đoạn
  2. (từ , nghĩa ) đồng bọn