bêtise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ngu đần, hành động ngớ ngẩn: Chỉ một hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ, thể hiện sự khờ dại.
- Điều bậy bạ, lời nói tục tĩu hoặc không đứng đắn: Thường dùng để chỉ những lời nói thô tục, khiếm nhã hoặc không phù hợp.
- Điều vô nghĩa lý, chuyện nhỏ nhặt không đáng quan tâm: Chỉ một việc làm hoặc sự việc nhỏ nhặt, ngớ ngẩn, không có ý nghĩa quan trọng.
- Kẹo bạc hà: Một loại kẹo nhỏ, cứng, có vị bạc hà.
Ví dụ sử dụng
Chỉ sự ngu đần, hành động ngớ ngẩn:
- Il a fait une bêtise en oubliant ses clés. (Anh ấy đã làm một điều ngớ ngẩn khi quên chìa khóa.)
- Arrête tes bêtises ! (Hãy dừng ngay những trò ngớ ngẩn của con lại!)
Chỉ điều bậy bạ, lời nói không đứng đắn:
- Les enfants ont dit des bêtises. (Bọn trẻ đã nói những điều bậy bạ.)
Chỉ điều vô nghĩa lý, chuyện nhỏ nhặt:
- Ne pleure pas pour une bêtise pareille. (Đừng khóc vì một chuyện vô nghĩa như thế.)
- Ils se sont disputés pour une bêtise. (Họ đã cãi nhau vì một chuyện nhỏ nhặt.)
Chỉ kẹo bạc hà:
- Veux-tu une bêtise ? (Con có muốn một viên kẹo bạc hà không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dire des bêtises": Nói những điều bậy bạ, nói những lời vô nghĩa hoặc không đứng đắn.
- Il ne faut pas dire des bêtises devant les enfants. (Không được nói những điều bậy bạ trước mặt trẻ con.)
"Faire une bêtise": Làm một điều ngớ ngẩn, phạm một lỗi lầm do thiếu suy nghĩ.
- J'ai peur qu'il ne fasse une bêtise. (Tôi sợ rằng nó sẽ làm một điều ngớ ngẩn mất.)
"Pleurer pour une bêtise": Khóc vì một chuyện nhỏ nhặt, vô nghĩa.
- Elle a pleuré pour une bêtise. (Cô ấy đã khóc vì một chuyện vô nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
Bête (tính từ): Ngu ngốc, ngớ ngẩn.
- C'est une idée bête. (Đó là một ý tưởng ngớ ngẩn.)
Bêtement (trạng từ): Một cách ngu ngốc.
- Il a agi bêtement. (Anh ta đã hành động một cách ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
- Sottise: Điều ngu xuẩn, ngớ ngẩn.
- Ânerie: Điều ngớ ngẩn (mạnh hơn).
- Bondieuserie: Điều vô nghĩa, nhảm nhí (thường về tôn giáo một cách mỉa mai).
- Connerie (thông tục): Điều ngu ngốc, vớ vẩn.
Các cụm từ liên quan
Raconter des bêtises: Kể những chuyện vô nghĩa, bịa đặt.
- Il raconte toujours des bêtises. (Anh ta lúc nào cũng kể những chuyện vô nghĩa.)
Être d'une bêtise (không dùng phổ biến như cụm cố định, nhưng có thể gặp): Thể hiện sự ngu ngốc đến mức nào đó.
- C'est d'une bêtise ! (Thật là ngu ngốc làm sao!)
Thành ngữ liên quan
- "C'est la bêtise humaine": Đó là sự ngu xuẩn của con người. (Dùng để than phiền về một hành động ngu ngốc điển hình nào đó của con người nói chung).
- "À force de bêtises": Do cứ mãi làm những điều ngớ ngẩn.
- À force de bêtises, il a fini par être puni. (Do cứ mãi làm những trò ngớ ngẩn, cuối cùng nó đã bị phạt.)
danh từ giống cái
- sự ngu đần
- điều bậy bạ
- Dire des bêtisesnói những điều bậy bạ
- điều vô nghĩa lý
- Pleurer pour une bêtisekhóc vì một điều vô nghĩa lý
- kẹo bạc hà