qatar

qatar

A map shows the peninsula of Qatar extending into the Persian Gulf.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quốc gia Qatar: Một quốc gia chủ quyền nằm trên bán đảo Qatar, thuộc khu vực Trung Đông, giáp vớiRậpÚt về phía nam vịnh Ba Tư về các phía còn lại. Qatar giành độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1971 nền kinh tế chủ yếu dựa vào dầu mỏ khí đốt tự nhiên.
    • Bán đảo Qatar: Một bán đảo nhỏ kéo dài từ lục địaRập ra vịnh Ba Tư, nơi quốc gia Qatar tọa lạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Qatar is one of the richest countries in the world due to its vast oil and gas reserves. (Qatar một trong những quốc gia giàu nhất thế giới nhờ trữ lượng dầu khí đốt khổng lồ.)
    • The peninsula of Qatar extends into the Persian Gulf. (Bán đảo Qatar kéo dài ra vịnh Ba Tư.)
    • Qatar gained independence from the United Kingdom in 1971. (Qatar giành độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1971.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the State of Qatar": tên chính thức của quốc gia này.

    • The State of Qatar is a member of the Gulf Cooperation Council. (Nhà nước Qatar thành viên của Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh.)
  • "Qatar Foundation": một tổ chức phi lợi nhuận lớn tại Qatar, tập trung vào giáo dục nghiên cứu.

    • Many scholarships are provided by the Qatar Foundation. (Nhiều học bổng được cung cấp bởi Quỹ Qatar.)
Biến thể từ gần giống
  • Qatari (tính từ/ danh từ): thuộc về Qatar / người dân Qatar.

    • The Qatari culture is rich in traditions. (Văn hóa Qatar rất phong phú về truyền thống.)
    • She is a Qatari citizen. ( ấy công dân Qatar.)
  • Qatari Riyal (danh từ): đơn vị tiền tệ của Qatar.

    • One Qatari Riyal is equal to 100 dirhams. (Một Riyal Qatar bằng 100 dirham.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Qatar" tên riêng chỉ một quốc gia cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như:
    • Quốc gia vùng Vịnh: để chỉ chung các nước trong khu vực Vịnh Ba Tư, bao gồm Qatar.
      • Qatar is a prominent Gulf nation. (Qatar một quốc gia vùng Vịnh nổi bật.)
Thành ngữ liên quan
  • "Qatar's golden era": thời kỳ hoàng kim của Qatar (thường nói về sự phát triển kinh tế văn hóa gần đây).
    • Many consider the 21st century as Qatar's golden era. (Nhiều người coi thế kỷ 21 thời kỳ hoàng kim của Qatar.)