quán
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
quán
quán
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "quán"
A Di Đà Tam Tôn
ấn quán
ba
Ba Đình
biệt thự
bình dân
bí thư
bởi
Cao Bá Đạt
cầu
chiếu khán
Chỉ hồng
ghé
gia hương
gia phong
hàng
Hoàng Lương mộng
Hổ Họ Thôi
hồi hương
hội sở
Hồn mai
Hồ Xuân Hương
địa chỉ
khuynh thành
lái xe
la liệt
láng cháng
Lăn lóc đá
Lê Ngô Cát
lèo tèo
Lê Quý Đôn
lơ chơ
lữ điếm
lữ quán
Mai dịch
méo mó
mộ chí
nằm ngủ
Ngòi viết Đỗng Hồ
Nguyễn An Ninh
Nguyễn Lữ
Nguyễn Nguyên Hồng
nguyên quán
Nguyễn Trọng Trí
nhân viên
nhập bạ
nhất quán
nịnh tính
Đoàn Thị Điểm
Đông sàng
phân biệt
Phi Liêm
Phí Trường Phòng
phòng bệnh
phục hồi
phúng dụ
quán chỉ
quán quân
quán tính
quán triệt
quán trọ
Quán Vân
quán xuyến
quê nhà
quốc sử
quốc tịch
Suối Nho
sứ quán
tập quán
tập tục
tham tán
Thanh Sơn
Thiếp Lan Đình
thồi
tôn giáo
tông tích
Trả châu
tránh
Trần Nhật Duật
Trịnh Hoài Đức
trọi lỏi
trúng dải
Trương Đăng Quế
Trương Quốc Dụng
trú quán
trụ trì
truyền thống
Túc Trưng
Tử Lăng
Tự Đức
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...