quẩng

  1. t. "Quẩng mỡ" nói tắt: Ăn cho béo rồi quẩng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

quẩng
Một con mèo mập mạp đang quẩng mỡ trên ghế sofa.