quầng

Học thuật
Thân thiện
quầng

Mặt trăng có quầng sáng tròn trên bầu trời đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng sáng bao quanh: Một vòng tròn sáng, thường màu, xuất hiện xung quanh Mặt Trời, Mặt Trăng hoặc một nguồn sáng, do hiện tượng khúc xạ hoặc nhiễu xạ ánh sáng trong khí quyển.
    • Vùng sáng mờ, lan tỏa: Ánh sáng tỏa ra, lan rộng xung quanh một nguồn sáng, tạo thành một vùng sáng không rõ ràng ranh giới.
    • Vòng thâm, vùng da sẫm màu: Vùng da tối màu, hình tròn hoặc gần tròn, đặc biệt vùng da thâm đen xung quanh mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên trời xuất hiện một quầng sáng lớn bao quanh mặt trăng. (Một vầng sáng lớn bao quanh mặt trăng xuất hiện trên bầu trời.)
    • Ngọn đèn đường tỏa ra một quầng sáng vàng nhạt trong đêm sương. (Ngọn đèn đường tỏa ra một vùng sáng vàng nhạt trong đêm sương.)
    • ấy thức đêm nhiều nên mắt quầng thâm rõ rệt. ( ấy thức đêm nhiều nên mắt vòng thâm rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quầng mắt": cụm từ chỉ vùng da thâm sẫm xung quanh mắt.

    • Áp lực công việc khiến anh ấy luôn quầng mắt. (Áp lực công việc khiến anh ấy luôn vùng da thâm quanh mắt.)
  • "quầng sáng": cụm từ chỉ vùng ánh sáng lan tỏa.

    • Thành phố về đêm nhìn từ xa một quầng sáng rực rỡ. (Thành phố về đêm nhìn từ xa một vùng sáng rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quầng quầng (tính từ/từ láy): diễn tả trạng thái mờ ảo, lan tỏa thành từng vòng, từng lớp (thường dùng cho ánh sáng, khói).

    • Khói bếp bay lên quầng quầng trong gió chiều. (Khói bếp bay lên mờ ảo, lan tỏa trong gió chiều.)
  • Vầng (danh từ): thường chỉ một khối sáng tròn, đầy đặn rõ ràng hơn ( dụ: vầng trăng, vầng dương). "Quầng" thường chỉ vòng sáng bao quanh hoặc lan tỏa mờ hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Hào quang: vòng sáng bao quanh (thường mang ý nghĩa tôn giáo, linh thiêng hoặc biểu tượng).
  • Vòng thâm: vùng da thâm quanh mắt.
  • Vùng sáng mờ: khu vực ánh sáng lan tỏa, không nét.
Thành ngữ liên quan
  • "Trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa": Một câu tục ngữ dự báo thời tiết. "Trăng quầng" (trăng vòng sáng bao quanh) báo hiệu trời sẽ hạn; "trăng tán" (trăng bị mờ, tán sáng) báo hiệu trời sẽ mưa.
    • Ông bà ta câu "Trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa" để đoán thời tiết. (Ông bà ta câu "Trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa" để dự báo thời tiết.)
quầng

Mặt trăng có quầng sáng tròn trên bầu trời đêm.

  1. dt. 1. Vòm sáng xung quanh Mặt Trời, hay Mặt Trăng khi bị khúc xạ giữa ánh sáng các tinh thể nước trong đám mây hoặc nhiễu xạ qua những hạt nhỏ trong khí quyển: Trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa (tng.). 2. Vầng sáng trong đêm: Quầng sáng của ngọn đèn dầu Quầng sángxa xa thành phố. 3. Vùng da đen sẫm bao quanh mắt, thường do mất hoặc ít ngủ gây nên: mắt thâm quầng.