quệt

Học thuật
Thân thiện
quệt

Đứa bé quệt mũi lên bức tường trắng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bôi, phết, trát một chất nào đó lên bề mặt: Hành động làm dính, làm bám một lớp mỏng chất lỏng, chất nhão, hoặc chất bẩn lên một bề mặt.
    • Chạm nhẹ, cọ sát vào: Hành động tiếp xúc, va chạm nhẹ giữa hai vật thể, thường để lại dấu vết hoặc gây ra tiếng động nhỏ.
    • (Từ cổ, ít dùng) Phết vôi lên trầu: Hành động chuẩn bị miếng trầu theo phong tục cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa bé quệt mũi lên tường. (Đứa bé bôi chất nhầy từ mũi lên tường.)
    • Hai xe quệt vào nhau. (Hai chiếc xe chạm nhẹ vào nhau.)
    • Này của Xuân Hương mới quệt rồi. (Đây miếng trầu của Xuân Hương mới phết vôi xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quệt môi": lau nhẹ môi, thường sau khi ăn uống.
    • ấy quệt môi bằng khăn giấy.
  • "quệt hồ": trát, phết hồ (keo dán) lên một bề mặt.
    • Anh thợ quệt hồ lên mặt sau của tờ áp phích.
  • "quệt mắt": dụi mắt, lau nước mắt hoặc vật dính vào mắt.
    • Đứa trẻ quệt mắt buồn ngủ.
Biến thể từ gần giống
  • Quẹt: (cách nói khác, thường dùng trong một số phương ngữ hoặc ngữ cảnh thân mật) có nghĩa tương tự "quệt".
  • Bôi: Hành động làm chất đó dính lên bề mặt một cách thô, có thể thành vệt hoặc mảng.
  • Phết: Hành động trải đều một lớp mỏng chất đó lên bề mặt.
  • Chạm: Tiếp xúc, đụng vào.
Từ đồng nghĩa
  • Bôi: ( dụ: bôi bẩn, bôi kem).
  • Phết: ( dụ: phết , phết sơn).
  • Cọ: ( dụ: cọ nhẹ, cọ sát).
  • Sượt: ( dụ: xe sượt qua nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quệt vào: chạm nhẹ vào.
    • Xe tải quệt vào thành cầu khi qua.
  • Quệt lên: bôi, phết lên trên.
    • Quệt một lớp mứt lên bánh mì.
Thành ngữ liên quan

(Từ "quệt" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến. Hành động "quệt" thường được mô tả trong ngữ cảnh cụ thể.)

quệt

Đứa bé quệt mũi lên bức tường trắng.

  1. đgt 1. Bôi vào; Phết vào: Đứa bé quệt mũi lên tường. 2. Chạm vào: Hai xe quệt vào nhau. 3. Phết vôi vào trầu: Quả cau nho nhỏ, miếng trầu hôi, này của Xuân Hương mới quệt rồi (HXHương).