qualifier

qualifier

The late qualifier celebrated with their teammates on the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng loại: "qualifier" chỉ một trận đấu hoặc cuộc thi người tham gia phải vượt qua để đủ điều kiện tham gia vòng tiếp theo của một giải đấu.
    • Người vượt qua vòng loại: "qualifier" cũng dùng để chỉ một thí sinh hoặc đội đã đáp ứng các yêu cầu đủ điều kiện để tham gia vòng tiếp theo.
    • Từ bổ nghĩa (ngữ pháp): Trong ngôn ngữ học, "qualifier" một từ nội dung bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, làm nghĩa của chúng ( dụ: tính từ, trạng từ).
dụ sử dụng
  • Vòng loại:

    • The team must win the qualifier to enter the main tournament. (Đội phải thắng vòng loại để vào giải đấu chính.)
  • Người vượt qua vòng loại:

    • The tournament was won by a late qualifier. (Giải đấu đã được thắng bởi một người vượt qua vòng loại muộn.)
  • Từ bổ nghĩa:

    • In the phrase 'very fast', 'very' is a qualifier for the adjective 'fast'. (Trong cụm từ 'rất nhanh', 'rất' từ bổ nghĩa cho tính từ 'nhanh'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a qualifier for something": điều kiện hoặc yếu tố quyết định để đạt được điều đó.

    • His high score was a qualifier for the scholarship. (Điểm số cao của anh ấy điều kiện để nhận học bổng.)
  • "qualifier round": vòng loại (trong thể thao hoặc thi đấu).

    • The qualifier round will determine the top four teams. (Vòng loại sẽ xác định bốn đội đứng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Qualify (động từ): đủ điều kiện, vượt qua vòng loại.

    • She worked hard to qualify for the Olympics. ( ấy làm việc chăm chỉ để đủ điều kiện tham gia Thế vận hội.)
  • Qualification (danh từ): sự đủ điều kiện, bằng cấp, chứng chỉ.

    • He has the necessary qualifications for the job. (Anh ấy đủ bằng cấp cần thiết cho công việc.)
  • Disqualifier (danh từ): yếu tố khiến ai đó bị loại hoặc không đủ điều kiện.

    • A criminal record can be a disqualifier for some jobs. (Tiền án có thể yếu tố khiến bạn không đủ điều kiện cho một số công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Preliminary (vòng loại): dùng để chỉ giai đoạn đầu của một cuộc thi.

    • The preliminary rounds are intense. (Các vòng loại rất căng thẳng.)
  • Contender (người tranh tài): người khả năng cạnh tranh trong một cuộc thi.

    • He is a strong contender for the title. (Anh ấy một ứng cử viên nặng cho danh hiệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Qualify for: đủ điều kiện cho.

    • You need a visa to qualify for entry. (Bạn cần thị thực để đủ điều kiện nhập cảnh.)
  • Qualify as: đủ điều kiện làm (một nghề nghiệp).

    • She qualified as a doctor last year. ( ấy đã đủ điều kiện làm bác sĩ vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
  • "qualifier for the big leagues": bước đệm để vào giải đấu lớn (thường dùng trong thể thao).
    • Winning this match is a qualifier for the big leagues. (Thắng trận này bước đệm để vào giải đấu lớn.)