gulliver
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Gulliver: Nhân vật hư cấu người Anh, người đã du hành đến vùng đất tưởng tượng Lilliput trong một tiểu thuyết châm biếm của Jonathan Swift, nhan đề Gulliver's Travels (Những cuộc phiêu lưu của Gulliver).
Ví dụ sử dụng
- (Gulliver là một bác sĩ phẫu thuật thích du lịch.)
- (Tại Lilliput, Gulliver bị coi là một người khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Gulliver" (ẩn dụ): Một người bị đặt vào tình huống kỳ lạ hoặc bất lợi, thường là do sự khác biệt về kích thước hoặc quyền lực.
- In the boardroom, he felt like a Gulliver surrounded by tiny, noisy executives. (Trong phòng họp, anh ta cảm thấy như một Gulliver bị bao vây bởi những giám đốc nhỏ bé và ồn ào.)
Biến thể và từ gần giống
- Gulliver's Travels (danh từ riêng): Tên tác phẩm văn học nổi tiếng của Jonathan Swift.
- Lilliputian (tính từ/danh từ): Thuộc về Lilliput; người hoặc vật có kích thước nhỏ bé.
- The Lilliputian people tied up Gulliver with tiny ropes. (Người dân Lilliput trói Gulliver bằng những sợi dây nhỏ xíu.)
Từ đồng nghĩa
- Nhân vật du hành (traveler figure): Gulliver thường được so sánh với các nhân vật phiêu lưu khác trong văn học.
- Người khổng lồ (giant): Trong bối cảnh Lilliput, Gulliver là một người khổng lồ so với cư dân nơi đây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ này.)
Thành ngữ liên quan
- "A Gulliver among Lilliputians": Một người nổi bật hoặc có quyền lực lớn hơn nhiều so với những người xung quanh.
- As the only scientist in a room full of artists, she felt like a Gulliver among Lilliputians. (Là nhà khoa học duy nhất trong căn phòng đầy nghệ sĩ, cô ấy cảm thấy như một Gulliver giữa những người Lilliput.)