qualité

Học thuật
Thân thiện
qualité

L'enfant montre sa qualité de gentillesse en aidant son ami.

Từ "qualité" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (la qualité) có nghĩa là "phẩm chất", "chất", "tính chất", "đặc tính" hoặc "đức tính". Từ này được sử dụng để mô tả những đặc điểm, phẩm hạnh hoặc sự tốt đẹp của một vật, một người hoặc một tình huống.

Các nghĩa khác nhau của "qualité":
  1. Phẩm chất: Dùng để chỉ những đặc điểm tốt đẹp của một người hay một vật.

    • Ví dụ: Cet enfant a des qualités. (Em bé này những đức tính tốt.)
  2. Chất lượng: Khi nói về độ tốt hoặc độ xấu của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

    • Ví dụ: Ce produit est de bonne qualité. (Sản phẩm này chất lượng tốt.)
  3. Tư cách: Trong một số ngữ cảnh, "qualité" có thể chỉ vai trò hoặc vị trí của một người trong một tình huống pháphoặc xã hội.

    • Ví dụ: En qualité de représentant, il a le droit de parler. (Với tư cáchđại diện, anh ấy quyền phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao:
  • "En qualité de": Cụm từ này có nghĩa là "với tư cách là", thường được sử dụng trong các văn bản chính thức.

    • Ví dụ: En qualité de directeur, il prend toutes les décisions importantes. (Với tư cáchgiám đốc, anh ấy đưa ra mọi quyết định quan trọng.)
  • "Homme de qualité": Cụm từ này có nghĩa là "người phẩm chất" hoặc "người tư cách tốt".

    • Ví dụ: Il est un homme de qualité, respecté par tous. (Ông ấyngười phẩm chất, được mọi người tôn trọng.)
Các từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • "Caractéristique": Cũngthể dịch là "đặc tính", thường được sử dụng để chỉ những đặc điểm nổi bật của một người hoặc vật.
  • "Valeur": Nghĩa là "giá trị", có thể chỉ những phẩm chất tốt đẹp của một người.
Idioms cụm từ liên quan:
  • "Avoir de la qualité": Nghĩa là " phẩm chất tốt".
  • "Qualité supérieure": Nghĩa là "chất lượng cao".
Lưu ý về biến thể:

Từ "qualité" không nhiều biến thể như các danh từ khác, nhưng bạn có thể gặp các hình thức liên quan trong các cụm từ hoặc trong các lĩnh vực khác nhau như pháp lý, kinh doanh, v.v.

Tóm tắt:

Tóm lại, "qualité" là một từ rất đa nghĩa trong tiếng Pháp, có thể chỉ phẩm chất, chất lượng, hoặc tư cách của một người hoặc vật. Khi học từ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để có thể hiểu hơn về nghĩa cách dùng của .

qualité

L'enfant montre sa qualité de gentillesse en aidant son ami.

danh từ giống cái
  1. phẩm chất, chất
  2. tính chất, đặc tính
  3. đức tính, tính tốt
    • Cet enfant a des qualités
      em bé này những đức tính tốt
  4. tư cách
    • Qualité d'homme
      tư cáchngười
    • En qualité de
      với tư cách
    • ès qualités
      (luật học, pháp lý) với tư cách như thế
    • homme de qualité
      (từ , nghĩa ) người sinh trưởng trong một gia đình qúy tộc

Từ trái nghĩa

Từ chứa "qualité"