dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

quan

  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»

Words Mentioning "quan"

trọng yếu
trò đời
truất
trực nhật
trực quan
trực thuộc
trung
trung can
trưng dụng
trung gian
Trung Hạ
trùng hợp
Trung Sơn
trung tâm
Trung Thành
trưng thu
Trung Thượng
trung tướng
trung ương
trung úy
Trung Xuân
trưởng
Trương Đăng Quế
Trương Hán Siêu
Trương Định
Trương Minh Giảng
Trương Đỗ
trường quan, cống sĩ
Trương Quốc Dụng
Trường Sinh
Trương Tấn Bửu
Trương Tuần
trưởng ty
Trương Vĩnh Ký
trụ sở
trụ thạch
trừu tượng
trừu tượng hoá
truyền
tuần hành
tuần phủ
tuần phủ
tuần ty
tư bản
từ bi
Tư Châu
túc mễ cục
Từ Dũ
tuế nguyệt
từ hàn
tư khấu
tứ khoái
tư không
tư lệnh bộ
tư mã
tư đồ
tước
tước lộc
tướng
tương can
tướng công
tương giao
tương hợp
tương đối
tương quan
tướng sĩ
tướng tá
tưởng tượng
tương ứng
tương đương
tương xứng
tư pháp
tự thân
tư thất
Từ Thức
Tứ tri
tứ trụ
tư tưởng
Tự Đức
tự vệ
tự xưng
Tú Xuyên
tùy bút
tuyến
tuyên bố
tuyên cáo
tuyển dụng
tuyệt giao
tuyệt đối
tuỳ tiện
  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...