quaoar
Định nghĩa
Danh từ:
- Một hành tinh nhỏ: "quaoar" là một hành tinh nhỏ (planetoid) được phát hiện vào năm 2002, nằm trong vành đai Kuiper ngoài hệ Mặt Trời. Nó được đặt tên theo thần sáng tạo của người Tongva.
Ví dụ sử dụng
- (Quaoar được phát hiện vào năm 2002 bởi các nhà thiên văn học.)
- (Quỹ đạo của Quaoar nằm ngoài Sao Hải Vương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quaoar" thường được dùng trong ngữ cảnh thiên văn học để chỉ một thiên thể cụ thể trong vành đai Kuiper.
- (Quaoar được phân loại là một ứng cử viên hành tinh lùn.)
Biến thể và từ gần giống
- Planetoid (danh từ): hành tinh nhỏ, tương tự như "quaoar".
- Planetoids like Quaoar are common in the Kuiper belt. (Các hành tinh nhỏ như Quaoar rất phổ biến trong vành đai Kuiper.)
Từ đồng nghĩa
- Dwarf planet candidate: ứng cử viên hành tinh lùn.
- Kuiper belt object: vật thể trong vành đai Kuiper.
Các cụm từ liên quan
- Quaoar's moon: mặt trăng của Quaoar (có tên là Weywot).
- Quaoar's moon is called Weywot. (Mặt trăng của Quaoar được gọi là Weywot.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "quaoar" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.