querier
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hỏi, người đặt câu hỏi: "querier" chỉ một người đặt câu hỏi, tìm kiếm thông tin hoặc sự làm rõ từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người hỏi đã hỏi giáo sư về ý nghĩa của văn bản.)
- (Trong một cuộc khảo sát, mỗi người hỏi gửi câu hỏi của họ cho nhà nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the role of a querier": vai trò của người hỏi, thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu.
- The querier must be clear and specific to get a useful answer. (Người hỏi phải rõ ràng và cụ thể để nhận được câu trả lời hữu ích.)
"to act as a querier": hành động như một người hỏi, nhấn mạnh vào việc chủ động tìm kiếm thông tin.
- She acted as a querier during the lecture, raising many insightful questions. (Cô ấy đã hành động như một người hỏi trong suốt bài giảng, đặt ra nhiều câu hỏi sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Query (danh từ): câu hỏi, sự thắc mắc.
- He submitted a query to the support team. (Anh ấy đã gửi một câu hỏi đến đội hỗ trợ.)
- Query (động từ): hỏi, chất vấn.
- She queried the results of the experiment. (Cô ấy đã chất vấn kết quả thí nghiệm.)
- Questioner (danh từ): người đặt câu hỏi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The questioner waited patiently for an answer. (Người đặt câu hỏi đã kiên nhẫn chờ đợi câu trả lời.)
Từ đồng nghĩa
- Questioner: người đặt câu hỏi.
- Inquirer: người hỏi thăm, người tìm hiểu.
- Interrogator: người thẩm vấn (thường mang nghĩa mạnh hơn, trong bối cảnh điều tra).
Các cụm từ liên quan
- To answer a querier: trả lời người hỏi.
- The system is designed to answer the querier quickly. (Hệ thống được thiết kế để trả lời người hỏi một cách nhanh chóng.)
- To be a frequent querier: là người thường xuyên đặt câu hỏi.
- As a frequent querier, he always gets detailed explanations. (Là một người thường xuyên đặt câu hỏi, anh ấy luôn nhận được những lời giải thích chi tiết.)
Thành ngữ liên quan
- No querier, no answer: không hỏi thì không có câu trả lời (ý nói cần chủ động hỏi để biết thông tin).
- Remember the saying: no querier, no answer, so don't be shy to ask. (Hãy nhớ câu nói: không hỏi thì không có câu trả lời, vì vậy đừng ngại đặt câu hỏi.)