guar
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây guar: Một loại cây thân thảo chịu hạn, được trồng để làm thức ăn gia súc và lấy hạt. Hạt của cây guar được dùng để sản xuất một loại kẹo cao su (gum) dùng làm chất làm đặc hoặc chất hồ vải.
Ví dụ sử dụng
- (Cây guar chịu hạn tốt và phát triển mạnh ở những vùng khô cằn.)
- (Kẹo cao su guar, chiết xuất từ hạt guar, thường được dùng trong chế biến thực phẩm.)
- (Nông dân trồng guar để vừa làm thức ăn gia súc vừa phục vụ mục đích công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "guar gum": kẹo cao su guar, một chất phụ gia thực phẩm phổ biến.
- Guar gum is used as a thickening agent in ice cream and sauces. (Kẹo cao su guar được dùng làm chất làm đặc trong kem và nước sốt.)
- "guar meal": bột guar, phần còn lại sau khi chiết xuất gum, dùng làm thức ăn chăn nuôi.
- Guar meal is a high-protein feed for livestock. (Bột guar là thức ăn giàu protein cho gia súc.)
Biến thể và từ gần giống
- Guar gum (danh từ ghép): kẹo cao su guar.
- The food industry relies heavily on guar gum for texture. (Ngành công nghiệp thực phẩm phụ thuộc nhiều vào kẹo cao su guar để tạo kết cấu.)
- Guar bean (danh từ ghép): hạt guar.
- The guar bean is the source of guar gum. (Hạt guar là nguồn gốc của kẹo cao su guar.)
Từ đồng nghĩa
- Cluster bean: đậu chùm (tên gọi khác của cây guar).
- Cluster bean is another name for guar. (Đậu chùm là tên gọi khác của guar.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "guar".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "guar".