quarters
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: - Nơi ở, chỗ ở: "quarters" dùng để chỉ không gian sống hoặc chỗ ở dành cho người, thường là tạm thời hoặc mang tính tập thể. - He found quarters for his family. (Anh ấy đã tìm được chỗ ở cho gia đình mình.) - I visited his bachelor quarters. (Tôi đã ghé thăm căn hộ độc thân của anh ấy.)
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính được phân vào nơi ở mới.)
- (Trường đại học cung cấp chỗ ở cho nhân viên của mình.)
- (Họ chuyển vào một nơi ở rộng rãi gần trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "living quarters": khu vực sinh hoạt, nơi ở.
- The ship's living quarters are cramped but functional. (Khu vực sinh hoạt trên tàu chật chội nhưng vẫn có chức năng tốt.)
- "servants' quarters": khu vực dành cho người hầu.
- The old mansion still has its servants' quarters. (Biệt thự cũ vẫn còn giữ khu vực dành cho người hầu.)
- "winter quarters": nơi trú đông.
- The nomadic tribe set up winter quarters in the valley. (Bộ lạc du mục dựng nơi trú đông trong thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Quarter (danh từ số ít): một phần tư, khu phố, hoặc một phần của một tổng thể.
- A quarter of the population voted. (Một phần tư dân số đã bỏ phiếu.)
- Quarterly (tính từ, trạng từ): hàng quý.
- We have quarterly meetings. (Chúng tôi có các cuộc họp hàng quý.)
Từ đồng nghĩa
- Accommodation: chỗ ở (thường mang tính trang trọng hơn).
- The hotel provides comfortable accommodation. (Khách sạn cung cấp chỗ ở thoải mái.)
- Lodging: chỗ trọ, nơi tạm trú.
- They found lodging for the night. (Họ tìm được chỗ trọ cho đêm đó.)
- Housing: nhà ở (thường dùng cho tập thể hoặc dài hạn).
- The company offers housing for its employees. (Công ty cung cấp nhà ở cho nhân viên của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quarter with: ở cùng với ai đó.
- The soldiers were quartered with local families. (Những người lính được ở cùng với các gia đình địa phương.)
- Quarter off: chia ra thành từng khu vực.
- The barracks were quartered off for different units. (Doanh trại được chia ra thành các khu vực cho các đơn vị khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- No quarter given: không có sự khoan dung hoặc thương xót.
- In the battle, no quarter was given to the enemy. (Trong trận chiến, không có sự khoan dung nào dành cho kẻ thù.)
- Close quarters: ở gần nhau, trong không gian chật hẹp.
- The soldiers fought at close quarters. (Những người lính chiến đấu trong khoảng cách gần.)