quickly

/'kwikli/
Học thuật
Thân thiện
quickly

He quickly finished his homework before dinner.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhanh chóng, nhanh: Diễn tả một hành động xảy ra với tốc độ cao, trong một khoảng thời gian ngắn, hoặc sớm hơn dự kiến.
    • Ngay lập tức, không chậm trễ: Diễn tả sự phản ứng hoặc hành động tức thì, không sự trì hoãn.
dụ sử dụng
  • ( ấy chạy nhanh để bắt kịp xe buýt.)
  • (Hãy làm bài tập về nhà nhanh chóng đi.)
  • (Anh ấy nhanh chóng nhận ra lỗi của mình.)
  • (Ngọn lửa lan nhanh khắp tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as quickly as possible": nhanh nhất có thể.
    • Please respond to the email as quickly as possible. (Hãy trả lời email nhanh nhất có thể.)
  • "more quickly" / "most quickly": (dạng so sánh hơn so sánh nhất của "quickly").
    • Of all the runners, she finished most quickly. (Trong tất cả các vận động viên, ấy về đích nhanh nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Quick (tính từ): nhanh, nhanh chóng.
    • a quick response (một phản ứng nhanh)
  • Quickness (danh từ): sự nhanh nhẹn, tốc độ.
    • I was impressed by the quickness of his mind. (Tôi ấn tượng với sự nhanh nhẹn trong suy nghĩ của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapidly: một cách nhanh chóng (nhấn mạnh tốc độ cao).
  • Swiftly: một cách mau lẹ, nhanh nhẹn.
  • Promptly: ngay lập tức, đúng giờ (nhấn mạnh sự đúng hẹn, không chậm trễ).
  • Speedily: một cách nhanh chóng (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Slowly: một cách chậm chạp.
  • Gradually: một cách dần dần, từ từ.
quickly

He quickly finished his homework before dinner.

phó từ
  1. nhanh, nhanh chóng