quillier

Học thuật
Thân thiện
quillier

Un enfant lance un quillier sur le sol pour jouer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ con ky (để chơi ky): Một bộ gồm các con ky (những que gỗ nhỏ, dài), cùng với các dụng cụ đi kèm, dùng để chơi trò chơi truyền thống gọi là "trò chơi ky" (jeu de quilles).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a sorti le quillier du grenier pour montrer à ses enfants. (Anh ấy lấy bộ con ky từ gác mái ra để cho các con xem.)
    • Dans ce village, on fabrique encore des quilliers en bois de hêtre. (Ở ngôi làng này, người ta vẫn làm những bộ con ky bằng gỗ sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un vieux quillier": Một bộ con ky , thường mang giá trị cổ hoặc kỷ niệm.
    • Ce vieux quillier a appartenu à mon grand-père. (Bộ con ky này đã từng thuộc về ông nội tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Quille (danh từ giống cái): Con ky (chỉ một que riêng lẻ trong bộ).
    • Il a renversé toutes les quilles d'un seul lancer. (Anh ta đã làm đổ tất cả các con ky chỉ bằng một ném.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de quilles: Trò chơi ky (chỉ trò chơi, nhưng thường bao hàm cả bộ dụng cụ).
  • Boule (trong một số ngữ cảnh): Quả bóng gỗ dùng để ném vào các con ky.
quillier

Un enfant lance un quillier sur le sol pour jouer.

danh từ giống đực
  1. bộ con ky (để chơi ky)