collier
/'kɔliə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vòng cổ, kiềng, chuỗi hạt: Đồ trang sức đeo quanh cổ.
- Vòng cổ (để buộc súc vật): Dây hoặc vòng bằng da, kim loại... đeo vào cổ động vật.
- Cổ (của động vật): Phần cơ thể nối đầu với thân.
- Khoang cổ: Vòng lông hoặc màu sắc khác biệt quanh cổ của một số loài chim.
Ví dụ sử dụng
- (Một cái kiềng vàng.)
- (Một chuỗi hạt trai.)
- (Buộc con chó bằng vòng cổ của nó.)
- (Con chim bồ câu này có một khoang cổ màu xanh đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être franc du collier": (nghĩa bóng) Hành động một cách thẳng thắn, mạnh dạn và tận tâm.
- Dans ce projet, il a été franc du collier. (Trong dự án này, anh ấy đã làm việc rất tận tâm.)
- "reprendre le collier": (nghĩa bóng, thân mật) Lại bắt tay vào một công việc nặng nhọc, thường là sau kỳ nghỉ.
- Après les vacances, il faut reprendre le collier. (Sau kỳ nghỉ, phải lại bắt tay vào công việc thôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Encoller (động từ): Đeo vòng cổ, khoác cổ.
- Collier de barbe (danh từ): Kiểu râu quai nón được xén ngắn.
- Collier de misère (danh từ, nghĩa bóng): Công việc cực nhọc, không thể thoát ra được.
Từ đồng nghĩa
- Pour un bijou: Chaîne (dây chuyền), pendentif (mặt dây chuyền), sautoir (dây chuyền dài).
- Pour un animal: Laisse (dây xích).
Thành ngữ liên quan
- "Cheval de collier": (nghĩa đen: ngựa đeo vòng cổ) Ngựa kéo, ngựa thồ; (nghĩa bóng) người làm việc nặng nhọc.
- "Coup de collier": (nghĩa bóng) Sự nỗ lực mạnh mẽ, quyết liệt trong một thời gian ngắn.
- Donner un coup de collier pour finir à temps. (Nỗ lực hết sức để hoàn thành đúng hạn.)
danh từ giống đực
- vòng, kiềng, chuỗi
- Un collier d'ormột cái kiềng vàng
- un collier de perlesmột chuỗi hạt trai
- dây huân chương
- vòng cổ (để buộc súc vật)
- lăm bò, cổ bò
- (động vật học) khoang cổ (chim)
- cheval de collierngựa kéo
- collier de barberâu quai nón xén ngắn
- collier de misèrecông việc cực nhọc không thể rời ra được
- coup de collierxem coup
- être franc du collierhành động mạnh dạn
- reprendre le collier(thân mật) lại bắt tay vào một công việc nặng nhọc dài hơi