cueillir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hái, ngắt: Hành động lấy hoa, quả, , v.v... từ cây hoặc cành bằng cách bứt, ngắt.
    • Thu lượm, tập hợp: (Nghĩa rộng) Hành động thu thập, gom góp một cái gì đó.
    • Bắt, tóm: (Thông tục) Hành động bắt giữ một người, thườngbất ngờ.
    • Đón: (Thân mật) Hành động đi gặp đưa ai đó từ một địa điểm.
    • Đón nhận: (Nghĩa bóng) Nhận lấy, thu nhận một điều đó (thường là trừu tượng).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle aime cueillir des fleurs dans le jardin. ( ấy thích hái hoa trong vườn.)
    • Nous allons cueillir des pommes cet automne. (Chúng tôi sẽ đi hái táo vào mùa thu này.)
    • Les policiers ont réussi à cueillir le voleur en fuite. (Cảnh sát đã thành công trong việc tóm tên trộm đang chạy trốn.)
    • Peux-tu me cueillir à la station de métro à 18h ? (Cậu có thể đón tôi ở ga tàu điện ngầm lúc 6 giờ được không?)
    • L'équipe a cueilli les fruits de son travail acharné. (Đội đã đón nhận thành quả từ sự làm việc chăm chỉ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cueillir quelqu'un au saut du lit": Bắt gặp ai đó ngay khi vừa thức dậy, bất ngờ.

    • Le journaliste l'a cueilli au saut du lit pour une interview. (Nhà báo đã bắt gặp anh ta ngay khi vừa thức dậy để phỏng vấn.)
  • "Cueillir un sourire": (Văn chương) Nhận được một nụ cười.

    • Il a cueilli un sourire timide de sa part. (Anh ấy đã nhận được một nụ cười e thẹn từ ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cueillette (danh từ giống cái): Sự hái, việc thu hoạch (hoa quả); mùa hái; vật hái được.

    • La cueillette des cerises a commencé. (Vụ hái anh đào đã bắt đầu.)
  • Cueilleur, cueilleuse (danh từ): Người hái, người thu hoạch.

    • Les cueilleurs de thé travaillent très tôt le matin. (Những người hái chè làm việc từ rất sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ramasser: Nhặt, lượm (thường dùng cho thứdưới đất).
  • Récolter: Thu hoạch (thường cho cây trồng, mùa vụ).
  • Attraper: Bắt, tóm (nghĩa bắt giữ).
  • Accueillir: Đón tiếp (nghĩa đón).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho "cueillir" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Cueillir des lauriers: Đón nhận vinh quang, chiến thắng.

    • L'artiste a cueilli des lauriers lors de ce festival. (Nghệ sĩ đã đón nhận vinh quang tại lễ hội này.)
  • Être cueilli comme une fleur: (Thông tục) Bị bắt một cách dễ dàng, không kháng cự.

    • Le suspect a été cueilli comme une fleur à son domicile. (Nghi phạm đã bị bắt một cách dễ dàng tại nhà riêng.)
ngoại động từ
  1. hái (hoa, quả)
  2. (nghĩa rộng) thu lượm, tập hợp
  3. (thông tục) bắt, tóm
    • Cueillir un voleur
      tóm một tên ăn trộm
  4. (thân mật) đón
    • J'irai vous cueillir à la gare
      tôi sẽ đi đón anh ở ga
  5. (nghĩa bóng) đón nhận
    • Cueillir des lauriers
      đón nhận vinh quang