quille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải) Sống tàu: Phần cấu trúc chính chạy dọc theo đáy tàu thuyền, giống như xương sống.
- (Thể thao) Ky: Một vật hình trụ dùng trong trò chơi bowling (ky) truyền thống.
- (Thân mật) Cẳng chân: Cách nói thông tục để chỉ chân, đặc biệt là phần cẳng chân.
- Cái chống (xe bò): Thanh gỗ dùng để chống đỡ thùng xe bò khi không có ngựa kéo.
- Chai hình dài (rượu vang sông Ranh): Loại chai thon dài đặc trưng dùng đựng rượu vang vùng Rhine.
- (Quân sự, tiếng lóng) Sự giải ngũ: Việc được xuất ngũ, rời quân đội.
- (Lâm nghiệp) Cây gẫy ngọn: Cây bị gãy ngọn, chỉ còn lại phần thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La quille du navire est endommagée. (Sống tàu bị hư hỏng.)
- Les enfants jouent aux quilles dans le jardin. (Bọn trẻ chơi ky trong vườn.)
- Il a mal à la quille après la longue marche. (Anh ấy đau cẳng chân sau chuyến đi bộ dài.)
- La quille soutient la charrette. (Cái chống đỡ chiếc xe bò.)
- Elle a acheté une quille de Riesling. (Cô ấy mua một chai Riesling hình dài.)
- Il attend sa quille avec impatience. (Anh ta nóng lòng chờ ngày giải ngũ.)
- Le bûcheron a repéré une quille dans la forêt. (Người tiều phu phát hiện một cây gẫy ngọn trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être sur ses quilles": Đứng vững; khỏe mạnh.
- Après sa maladie, il est de nouveau sur ses quilles. (Sau trận ốm, anh ấy lại khỏe mạnh rồi.)
"Jouer des quilles": Chạy; chạy trốn.
- À la vue du gardien, il a joué des quilles. (Trông thấy người bảo vệ, hắn ta liền chạy trốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Quiller (động từ): Cuộn lại, quấn lại (như lông nhím).
- Jeu de quilles (danh từ): Trò chơi ky, bộ đồ chơi ky.
Từ đồng nghĩa
- Pour "cẳng chân" (nghĩa thân mật): Jambe (chân), guibole (thông tục).
- Pour "sống tàu": Carène (lườn tàu, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
- Pour "sự giải ngũ": Démobilisation.
Thành ngữ liên quan
- "Recevoir quelqu'un comme un chien dans un jeu de quilles": Đón tiếp ai một cách lạnh nhạt, khó chịu, không thân thiện.
- Ils m'ont reçu comme un chien dans un jeu de quilles. (Họ đón tiếp tôi một cách rất lạnh nhạt.)
danh từ giống cái
- (hàng hải) sống (tàu)
- ky
- Jouer aux quilleschơi ky
- (thân mật) cẳng chân
- cái chống (xe bò)
- chai hình dài (rượu vang sông Ranh)
- (quân sự, tiếng lóng) sự giải ngũ
- (lâm nghiệp) cây gẫy ngọn
- abatteur de quillesxem abatteur
- être sur ses quilles(thân mật) đứng vững; khỏe mạnh
- jouer des quilleschạy; chạy trốn
- recevoir quelqu'un comme un chien dans un jeu de quillesxem chien