quilting

quilting

A grandmother is quilting a colorful blanket by the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải lớp bông chần: "Quilting" chỉ loại vải được làm bằng cách may nhiều lớp vải với một lớp đệm (thường bông) ở giữa, tạo thành một tấm vải dày hoa văn.
    • Nghệ thuật chần bông: "Quilting" cũng kỹ thuật may hoặc thêu để ghép các lớp vải lại với nhau, thường dùng để tạo chăn, mền hoặc các sản phẩm may mặc khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a beautiful piece of quilting for her new jacket. ( ấy đã mua một mảnh vải chần bông đẹp cho chiếc áo khoác mới của mình.)
    • Quilting is a traditional craft in many cultures. (Nghệ thuật chần bông một nghề thủ công truyền thốngnhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do quilting": thực hiện công việc chần bông.

    • My grandmother loves to do quilting in her free time. ( tôi thích làm chần bông vào thời gian rảnh.)
  • "quilting bee": buổi họp mặt để cùng nhau chần bông.

    • The women in the village organized a quilting bee every Saturday. (Những người phụ nữ trong làng tổ chức buổi họp mặt chần bông vào mỗi thứ Bảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Quilted (tính từ): được chần bông, lớp chần.

    • She wore a quilted vest to keep warm. ( ấy mặc một chiếc áo vest chần bông để giữ ấm.)
  • Quilter (danh từ): người làm nghề chần bông.

    • She is a skilled quilter who creates beautiful patterns. ( ấy một thợ chần bông lành nghề, tạo ra những hoa văn đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Patchwork: ghép vải, thường liên quan đến việc ghép các mảnh vải nhỏ để tạo thành tấm lớn, đôi khi dùng thay thế cho "quilting" trong một số ngữ cảnh.
  • Stitching: đường may, chỉ hành động may các lớp vải lại với nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quilt together: ghép các mảnh vải lại với nhau bằng kỹ thuật chần.
    • They quilted together scraps of fabric to make a blanket. (Họ đã chần các mảnh vải vụn lại với nhau để làm một cái chăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "quilting", nhưng có thể thấy trong văn hóa phương Tây:
    • "A stitch in time saves nine" (Một mũi may kịp thời tiết kiệm chín mũi) – câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sửa chữa kịp thời, tương tự như việc chần bông cần sự tỉ mỉ.