gloating

gloating

The winner couldn't hide his gloating after the match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự hả hê, sự đắc thắng ác ý: "gloating" chỉ trạng thái cảm thấy thỏa mãn, vui mừng một cách độc ác hoặc tự mãn khi người khác gặp bất hạnh, thất bại, hoặc khi bản thân đạt được điều đó vượt trội.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "gloat"):

    • Hả hê, đắc thắng: Hành động thể hiện niềm vui thích hoặc sự tự mãn trước khó khăn của người khác, thường kèm theo thái độ khinh thường hoặc chế nhạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His gloating after winning the game was unpleasant to watch. (Sự hả hê của anh ta sau khi thắng trận thật khó chịu khi nhìn.)
    • She couldn't hide her gloating when her rival made a mistake. ( ấy không thể che giấu sự đắc thắng của mình khi đối thủ phạm sai lầm.)
  • Động từ:

    • Stop gloating over your success; it's rude to show off. (Đừng hả hê về thành công của bạn nữa; khoe khoang thô lỗ.)
    • He was gloating about his promotion in front of his less fortunate colleagues. (Anh ta đang đắc thắng về sự thăng chức của mình trước mặt các đồng nghiệp kém may mắn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gloat over": hả hê về điều đó.

    • She gloated over her team's victory, rubbing it in their faces. ( ấy hả hê về chiến thắng của đội mình, xát muối vào vết thương của họ.)
  • "gloat at": hả hê khi nhìn thấy điều đó.

    • The bully gloated at the sight of his victim crying. (Kẻ bắt nạt hả hê khi thấy nạn nhân khóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gloat (động từ): hả hê, đắc thắng.

    • He gloated when he heard about his enemy's failure. (Anh ta hả hê khi nghe về thất bại của kẻ thù.)
  • Gloater (danh từ): người hay hả hê.

    • He is a known glooter who enjoys others' misfortunes. (Anh ta một kẻ hả hê nổi tiếng, thích thú với bất hạnh của người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Schadenfreude (danh từ, mượn từ tiếng Đức): niềm vui thích khi thấy người khác gặp rắc rối.

    • His schadenfreude was evident when he saw his coworker get scolded. (Niềm vui thích khi thấy người khác gặp rắc rối của anh ta hiện khi thấy đồng nghiệp bị mắng.)
  • Smugness (danh từ): sự tự mãn, tự đắc.

    • Her smugness after the argument annoyed everyone. (Sự tự mãn của ấy sau cuộc tranh luận làm mọi người khó chịu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gloat over: hả hê về (thường dùng với đối tượng cụ thể).
    • He gloated over his opponent's defeat. (Anh ta hả hê về thất bại của đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Rub salt in the wound: xát muối vào vết thương (hành động làm người khác đau khổ hơn bằng cách nhắc lại thất bại của họ).

    • By gloating, he was just rubbing salt in the wound. (Bằng cách hả hê, anh ta chỉ đang xát muối vào vết thương.)
  • Gloat like a cat that got the cream: hả hê như mèo vừa được uống kem (thành ngữ chỉ sự tự mãn cực độ).

    • After winning the lottery, he gloated like a cat that got the cream. (Sau khi trúng số, anh ta hả hê như mèo vừa được uống kem.)