quirkiness

quirkiness

She has a charming quirkiness that makes her stand out in a crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính kỳ quặc, sự khác thường: "quirkiness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người, vật, hay hành vi những nét kỳ lạ, độc đáo, hoặc khác biệt so với chuẩn mực thông thường, thường mang sắc thái thú vị hoặc hấp dẫn.
    • Thói quen hoặc thái độ kỳ dị: Từ này nhấn mạnh vào những đặc điểm nhỏ, bất ngờ hoặc không thể đoán trước, tạo nên cá tính riêng.
dụ sử dụng
  • (Tính kỳ quặc của ấy khiến ấy nổi bật giữa đám đông.)
  • (Sự khác thường của ngôi nhà cổ làm tăng thêm vẻ duyên dáng của .)
  • (Tôi yêu sự kỳ quặc trong khiếu hài hước của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "embrace one's quirkiness": chấp nhận yêu thích sự kỳ quặc của bản thân.
    • She learned to embrace her quirkiness instead of hiding it. ( ấy đã học cách chấp nhận sự kỳ quặc của mình thay vì che giấu .)
  • "a touch of quirkiness": một chút kỳ quặc, thường dùng để mô tả phong cách hoặc thiết kế.
    • The artist added a touch of quirkiness to the painting. (Họa sĩ đã thêm một chút kỳ quặc vào bức tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Quirky (tính từ): kỳ quặc, khác thường.
    • She has a quirky personality. ( ấy tính cách kỳ quặc.)
  • Quirk (danh từ): một thói quen hoặc đặc điểm kỳ lạ.
    • One of his quirks is wearing mismatched socks. (Một trong những thói quen kỳ lạ của anh ấy đi tất không đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Eccentricity (sự lập dị): thường mang nghĩa mạnh hơn, chỉ hành vi hoặc tính cách rất khác thường.
  • Oddity (sự kỳ lạ): nhấn mạnh vào tính chất lạ thường, đôi khi phần kỳ cục.
  • Uniqueness (sự độc đáo): tập trung vào sự khác biệt tích cực, không nhất thiết phải kỳ quặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "quirkiness", nhưng có thể dùng "play up one's quirkiness" (làm nổi bật sự kỳ quặc của ai đó).
    • She plays up her quirkiness to attract attention. ( ấy làm nổi bật sự kỳ quặc của mình để thu hút sự chú ý.)
Thành ngữ liên quan
  • "March to the beat of one's own drum": hành động theo cách riêng, không theo chuẩn mực chung.
    • His quirkiness comes from marching to the beat of his own drum. (Sự kỳ quặc của anh ấy xuất phát từ việc hành động theo cách riêng của mình.)
  • "A diamond in the rough": một người hoặc vật tiềm năng nhưng chưa được trau chuốt, thường mang nét kỳ quặc thú vị.
    • Despite her quirkiness, she is a diamond in the rough. (Bất chấp sự kỳ quặc, ấy một viên kim cương thô.)