quota
/'kwoutə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phần, phần được chia, hạn ngạch: Một lượng cụ thể hoặc một tỷ lệ phần trăm của một thứ gì đó được phân bổ, cho phép hoặc yêu cầu. Thường dùng trong bối cảnh thương mại, sản xuất hoặc phân phối tài nguyên.
- Chỉ tiêu: Mục tiêu hoặc số lượng cần đạt được trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pays a dépassé son quota de pêche pour l'année. (Đất nước đã vượt quá hạn ngạch đánh bắt cá cho năm.)
- Chaque vendeur a un quota de ventes à atteindre chaque mois. (Mỗi nhân viên bán hàng có một chỉ tiêu doanh số cần đạt được mỗi tháng.)
- Ils ont reçu leur quota de nourriture. (Họ đã nhận được phần lương thực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Remplir son quota": hoàn thành phần việc/chỉ tiêu của mình.
- L'équipe a rempli son quota de production hebdomadaire. (Đội đã hoàn thành chỉ tiêu sản xuất hàng tuần của họ.)
"Être en dessous/au-dessus du quota": ở dưới mức/vượt quá hạn ngạch/chỉ tiêu.
- Ses importations sont en dessous du quota autorisé. (Lượng nhập khẩu của họ ở dưới mức hạn ngạch được cho phép.)
Biến thể và từ gần giống
- Quotité (n.f): Phần, tỷ lệ phần (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính, chỉ phần đóng góp hoặc trách nhiệm).
- La quotité de l'impôt. (Phần thuế phải nộp.)
Từ đồng nghĩa
- Contingent (n.m): Hạn ngạch, số lượng được phân bổ (thường cho hàng hóa hoặc người).
- Part (n.f): Phần.
- Objectif (n.m): Mục tiêu, chỉ tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'quota' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Avoir son quota de [quelque chose]": có đủ phần (thường là tiêu cực) của một thứ gì đó.
- On a eu notre quota de problèmes cette semaine. (Chúng tôi đã có đủ phần rắc rối trong tuần này rồi.)
danh từ giống đực
- phần, phần trăm
- Quota d'importationphần trăm nhập khẩu