quête
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự quyên tiền, tiền quyên: Hành động thu thập tiền bạc hoặc quà tặng, thường vì mục đích từ thiện hoặc tôn giáo.
- (Săn bắn) Sự dò tìm, sự dò hút (con thịt): Hành động tìm kiếm và theo dấu con mồi trong săn bắn.
- (Hàng hải) Độ chúc lái, góc sống đuôi: Góc nghiêng của cột buồm hoặc một bộ phận khác trên tàu.
- (Từ cũ) Sự tìm, sự kiếm: Hành động tìm kiếm một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La quête à la sortie de la messe a rapporté une belle somme. (Việc quyên tiền ở cửa ra nhà thờ đã thu được một khoản kha khá.)
- Les chiens sont en quête du gibier. (Những con chó đang dò tìm con mồi.)
- La quête du mât doit être ajustée. (Độ chúc của cột buồm cần được điều chỉnh.)
- Il est parti en quête de bois pour le feu. (Anh ấy đã ra đi tìm củi để nhóm lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en quête de...": Đang tìm kiếm, đang theo đuổi một thứ gì đó (thường là trừu tượng như kiến thức, sự thật).
- Il est en quête de vérité. (Anh ấy đang đi tìm sự thật.)
"Mettre quelqu'un en quête de...": Sai ai đó đi tìm kiếm một thứ gì đó.
- Le chef l'a mis en quête d'informations. (Ông chủ đã sai anh ta đi tìm thông tin.)
Biến thể và từ liên quan
Quêter (động từ): Đi quyên tiền, đi xin.
- Ils vont quêter pour les pauvres. (Họ sẽ đi quyên tiền cho người nghèo.)
Quêteur (danh từ giống đực), Quêteuse (danh từ giống cái): Người đi quyên tiền.
- Les quêteuses ont fait le tour du village. (Những người phụ nữ đi quyên tiền đã đi vòng quanh làng.)
Từ đồng nghĩa
- Collecte (danh từ giống cái): Sự thu gom, sự quyên góp (đặc biệt là tiền bạc).
- Recherche (danh từ giống cái): Sự tìm kiếm, sự nghiên cứu.
- Poursuite (danh từ giống cái): Sự theo đuổi, sự truy tìm.
Thành ngữ liên quan
- La quête du Graal: Cuộc tìm kiếm Chén Thánh (nghĩa đen); sự theo đuổi một mục tiêu lý tưởng, cao cả và khó đạt được (nghĩa bóng).
- Cette découverte scientifique est la quête du Graal de sa carrière. (Khám phá khoa học này là mục tiêu cao cả nhất trong sự nghiệp của ông ta.)
danh từ giống cái
- sự quyên tiền, tiền quyên
- (săn bắn) sự dò tìm, sự dò hút (con thịt)
- (hàng hải) độ chúc lái, góc sống đuôi
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự tìm, sự kiếm
- en quêteđi tìm, đi kếm
- Se mettre en quête de quelqu'unđi tìm ai