quota
/'kwoutə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ tiêu, hạn ngạch: Một số lượng hoặc tỷ lệ cụ thể được ấn định, phân bổ hoặc cho phép. Đây thường là một giới hạn chính thức về số lượng người hoặc vật được phép tham gia, nhập khẩu, hoặc sản xuất.
- Phần (phải đóng góp hoặc được chia): Phần đóng góp bắt buộc hoặc phần được phân chia cho một cá nhân hoặc nhóm từ một tổng thể chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory has a production quota of 1000 units per day. (Nhà máy có chỉ tiêu sản xuất 1000 đơn vị mỗi ngày.)
- The country imposed an import quota on foreign cars. (Quốc gia đó áp đặt hạn ngạch nhập khẩu đối với ô tô nước ngoài.)
- Each salesperson must meet their monthly sales quota. (Mỗi nhân viên bán hàng phải đạt chỉ tiêu bán hàng hàng tháng của họ.)
- We have filled our quota of new members for this year. (Chúng tôi đã đạt đủ phần chỉ tiêu thành viên mới cho năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to meet/exceed/fall short of a quota": đạt được/vượt quá/không đạt được một chỉ tiêu.
- The team worked hard to meet the quota before the deadline. (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để đạt chỉ tiêu trước hạn chót.)
- "quota system": hệ thống hạn ngạch, hệ thống phân bổ chỉ tiêu.
- The university uses a quota system to ensure diversity. (Trường đại học sử dụng hệ thống chỉ tiêu để đảm bảo sự đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Quotas (n, số nhiều): Các chỉ tiêu, các hạn ngạch.
- The government announced new fishing quotas. (Chính phủ công bố các hạn ngạch đánh bắt cá mới.)
Từ đồng nghĩa
- Allotment: Sự phân bổ, phần được phân chia.
- Allowance: Định mức, phần được cho phép.
- Target: Mục tiêu, chỉ tiêu (nhấn mạnh mục đích cần đạt tới).
- Limit: Giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "quota")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "quota")
danh từ
- phần (phải đóng góp hoặc được chia)
- chỉ tiêu