quày

quày

Anh ấy quày đầu nhìn lại phía sau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xoay, quay, trở lại: Hành động xoay chuyển, đổi hướng hoặc trở về một vị trí, hướng . Đây một từ được sử dụng trong một số phương ngữ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy quày đầu nhìn lại phía sau. (Anh ấy quay đầu nhìn lại phía sau.)
    • Con thuyền quày mũi về hướng đông. (Con thuyền quay mũi về hướng đông.)
    • Sau một hồi lang thang, quày lại con đường . (Sau một hồi lang thang, quay lại con đường .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quày quả": (từ cổ, ít dùng) chỉ sự xoay chuyển, vần xoay của sự việc.
    • Cuộc đời nhiều quày quả. (Cuộc đời nhiều thay đổi, xoay vần.)
Biến thể từ gần giờng
  • Quay: Đây dạng phổ biến chuẩn hơn của "quày", cùng mang nghĩa xoay chuyển.

    • Quay mặt đi chỗ khác. (Quay mặt đi chỗ khác.)
  • Quẩy: (phương ngữ) có thể dùng với nghĩa tương tự "quày" trong một số ngữ cảnh, hoặc chỉ việc mang vác.

    • Quẩy gánh nặng trên vai. (Mang gánh nặng trên vai.)
Từ đồng nghĩa
  • Xoay: chuyển động tròn quanh một trục.
  • Quay: xoay chuyển hướng.
  • Trở lại: quay về, trở về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quày đầu: quay đầu lại.

    • Nghe tiếng gọi, vội quày đầu. (Nghe tiếng gọi, vội quay đầu.)
  • Quày lại: quay trở lại.

    • Đi được nửa đường, chúng tôi đành quày lại. (Đi được nửa đường, chúng tôi đành quay trở lại.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "quày")