nẫng

Học thuật
Thân thiện
nẫng

Một đứa trẻ nẫng chiếc bánh quy từ trong lọ.

Định nghĩa
  1. Động từ (thông tục):
    • Lấy cắp một cách nhanh chóng, lén lút, thường một vật nhỏ, trước mặt hoặc ngay khi chủ nhân sơ hở. Hành động này nhấn mạnh sự nhanh tay, cơ hội thường gây bất ngờ cho người bị mất.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nẫng tay trên": Hành động giành lấy, chiếm đoạt một cơ hội, lợi ích hoặc thứ đó trước khi người khác kịp làm, khiến họ bị thiệt thòi.
    • Hắn ta luôn tìm cách nẫng tay trên trong mọi cuộc đấu thầu.
Biến thể từ gần giống
  • Ăn cắp/Ăn trộm: Cùng chỉ hành vi lấy tài sản của người khác một cách trái phép, nhưng mang tính chất chung chung hơn, không nhất thiết nhấn mạnh sự "nhanh" "cơ hội" như "nẫng".
  • Xoáy/Xoay (thông tục): Có nghĩa tương tự "nẫng", chỉ việc lấy cắp nhanh.
  • Chôm (thông tục): Lấy cắp, thường dùng trong văn nói.
Từ đồng nghĩa
  • Chộp (theo nghĩa lóng): Nắm bắt, lấy nhanh một cách bất ngờ.
  • Vớ (theo nghĩa lóng): Tình cờ lấy được, chiếm đoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nẫng mất: Cụm từ thường dùng, nhấn mạnh kết quảvật đã bị lấy đi.
    • Cẩn thận không bị nẫng mất đồ.
Thành ngữ liên quan
  • Nhanh tay hơn: Diễn đạt ý tương tự "nẫng tay trên", chỉ việc hành động nhanh hơn người khác để giành lấy thứ đó.
    • Muốn , bạn phải nhanh tay hơn người khác.
nẫng

Một đứa trẻ nẫng chiếc bánh quy từ trong lọ.

  1. đg. Ăn cắp nhanh (thtục): Vừa quay đi đã kẻ nẫng mất cái làn.