quày

  1. (địa phương) régime
    • Quày chuối
      régime de bananes
  2. tourner; se retourner
    • Quày đầu
      tourner la tête
    • Quày lại
      se retourner

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quày
Anh ấy quày đầu nhìn lại phía sau.