quán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nhỏ xây ở giữa đồng để tránh mưa nắng: Một công trình kiến trúc đơn giản, thường ở khu vực nông thôn hoặc ngoài đồng, dùng làm nơi trú ngụ tạm thời.
- Nhà bán cơm bữa, bán nước và quà bánh hay chứa trọ khách đi đường, tiệm giải khát hay hiệu ăn: Một cơ sở kinh doanh nhỏ, thường có quy mô gia đình, phục vụ thức ăn, đồ uống, chỗ nghỉ chân hoặc các nhu yếu phẩm cho khách qua đường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa nhà nhỏ ở giữa đồng):
- Người nông dân dựng một cái quán nhỏ ở góc ruộng để nghỉ trưa.
- Trời mưa to, họ chạy vào quán tranh bên đường để trú.
Danh từ (nghĩa cơ sở kinh doanh):
- Chúng tôi dừng chân tại một quán nước ven đường để uống trà đá.
- Quán cơm bình dân này lúc nào cũng đông khách.
- Anh ấy mở một quán bán báo ở góc phố.
Các cách sử dụng nâng cao
"quán xá": Chỉ chung các cửa hàng, quán ăn nhỏ (thường dùng ở số nhiều).
- Con phố nhỏ này san sát những quán xá buôn bán.
"quán trọ": Nhà trọ nhỏ, thường dành cho khách bộ hành, có thể kèm dịch vụ ăn uống.
- Đoàn người hành hương tìm một quán trọ để nghỉ đêm.
Biến thể và từ gần giống
- Quán ăn (danh từ): Cơ sở chuyên phục vụ các bữa ăn.
- Quán nước (danh từ): Cơ sở chủ yếu bán các loại đồ uống giải khát.
- Quán bar (danh từ): Quán chuyên bán rượu và đồ uống có cồn (từ mượn).
- Tiệm (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ cửa hàng, hiệu buôn bán nhỏ.
- Hiệu (danh từ): Từ gần nghĩa, thường chỉ cửa hàng có quy mô hoặc chuyên môn hóa hơn một chút (ví dụ: hiệu sách, hiệu thuốc).
Từ đồng nghĩa
- Tiệm: Cửa hàng, hiệu buôn bán (sắc thái có thể trang trọng hơn "quán" một chút).
- Hiệu: Cơ sở kinh doanh, thường gắn với tên riêng hoặc mặt hàng cụ thể.
- Nhà hàng: Cơ sở ăn uống thường có quy mô và dịch vụ chuyên nghiệp hơn "quán".
- Quán trọ / Nhà trọ: Nơi cho thuê phòng nghỉ tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc trưng nào trực tiếp hình thành với danh từ "quán".
Thành ngữ liên quan
- "Quán mình, quê người": Thành ngữ cũ, ý nói nơi mình sinh sống, gắn bó (như quán trọ của mình) và quê hương của người khác, hàm ý về sự xa lạ, thiếu thốn tình cảm nơi đất khách.
- "Quán chiều, chợ sớm": Chỉ những nơi tụ tập đông người qua lại, thường dùng để ví von cảnh sống tấp nập, hối hả.
- d. 1. Nhà nhỏ xây ở giữa đồng để tránh mưa nắng. 2. Nhà bán cơm bữa, bán nước và quà bánh hay chứa trọ khách đi đường, tiệm giải khát hay hiệu ăn.