quẩng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ thông tục):
- Nhảy lên, nhảy nhót một cách mạnh mẽ và nhanh chóng: Hành động nhảy, chạy nhảy hoặc di chuyển một cách hối hả, thường dùng để miêu tả động tác của động vật bốn chân.
- (Trong cụm "quẩng mỡ") Làm cho tiêu hao, giảm bớt (mỡ thừa) thông qua vận động mạnh: Nghĩa rút gọn của cụm từ "quẩng mỡ", chỉ việc vận động để tiêu hao năng lượng, giảm cân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con chó con thích quẩng quanh sân. (Chỉ con chó con nhảy chạy quanh sân một cách vui vẻ, hối hả.)
- Ăn nhiều quá, phải đi tập thể dục để quẩng bớt mỡ thừa đi. (Chỉ việc vận động để tiêu hao lượng mỡ dư thừa do ăn uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quẩng mỡ": Cụm từ thông dụng, chỉ hoạt động thể dục, thể thao hoặc vận động mạnh nhằm mục đích giảm cân, tiêu hao mỡ thừa trong cơ thể.
- Cô ấy đến phòng gym mỗi ngày với mục đích quẩng mỡ. (Cô ấy đến phòng tập thể dục hàng ngày để vận động giảm mỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhảy quẩng (động từ): Cách nói nhấn mạnh hơn về động tác nhảy nhót, chạy nhảy liên tục và có phần hỗn độn.
- Bầy cừu non nhảy quẩng trên đồng cỏ. (Bầy cừu non chạy nhảy tung tăng trên đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Nhảy nhót: Nhảy lên nhảy xuống hoặc chạy quanh một cách vui vẻ.
- Chạy tán loạn: Chạy một cách hỗn độn, không có trật tự (thường do hoảng sợ), có sắc thái gần với "nhảy quẩng".
- Vận động: Hoạt động cơ thể (nghĩa rộng và trang trọng hơn, đặc biệt khi nói về "quẩng mỡ").
Lưu ý sử dụng
- Từ "quẩng" mang sắc thái thông tục, khẩu ngữ, thích hợp dùng trong giao tiếp đời thường, ít dùng trong văn viết trang trọng.
- Khi dùng với nghĩa "quẩng mỡ", đây là cách nói rút gọn, rất phổ biến trong ngôn ngữ nói về chủ đề giảm cân, tập luyện.
- t. "Quẩng mỡ" nói tắt: Ăn cho béo rồi quẩng.