quặn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Co thắt, xoắn lại một cách đau đớn: Chỉ trạng thái co thắt mạnh và đột ngột của các cơ bên trong cơ thể, thường là do cơn đau gây ra.
- (Nghĩa bóng) Cảm thấy đau đớn, xót xa dữ dội trong lòng: Dùng để diễn tả cảm xúc đau buồn, thương xót mãnh liệt.
Danh từ:
- Cái phễu: Một dụng cụ hình nón, thường bằng kim loại, dùng để rót chất lỏng vào các vật chứa có miệng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đau bụng đến mức phải nằm quặn lại trên giường.
- Nghe tin dữ, lòng bà quặn lên vì thương con.
- Danh từ:
- Người thợ dùng cái quặn để rót xăng vào bình một cách gọn gàng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "quặn quại": (từ ghép) diễn tả trạng thái co quắp, vặn vẹo dữ dội vì đau đớn thể xác hoặc tinh thần.
- Cơn đau khiến bệnh nhân quặn quại trên giường bệnh.
- "quằn quặn": (từ láy) nhấn mạnh mức độ đau đớn, co thắt liên tục và dữ dội.
- Cảm giác quằn quặn trong ruột khiến anh không thể đứng thẳng được.
Biến thể và từ gần giống
- Quặn thắt (động từ): Nhấn mạnh sự co thắt mạnh và đau đớn.
- Cơn đau dạ dày quặn thắt từng cơn.
- Quặn lòng (cụm động từ): Cảm thấy đau xót, thương tâm sâu sắc.
- Nhìn cảnh đó, ai nấy đều quặn lòng.
Từ đồng nghĩa
- Co thắt: Rút, siết chặt lại (thường nói về cơ).
- Xoắn: Vặn, cuộn lại.
- Đau xót: (Về tinh thần) Cảm thấy đau lòng, thương cảm.
Từ trái nghĩa
- Thư giãn: Làm cho cơ bắp giãn ra, thoải mái.
- Khoan khoái: Cảm thấy dễ chịu, thoải mái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đau quặn: Đau dữ dội, đau co thắt.
- Cháu bé khóc vì đau quặn bụng.
- Quặn ruột: (Nghĩa đen) Đau co thắt ở ruột; (Nghĩa bóng) cảm thấy rất đau lòng, xót xa.
- Tin ấy làm tôi quặn ruột.
Thành ngữ liên quan
- Lòng quặn đau: Diễn tả nỗi đau buồn, xót xa thấu tâm can.
- Chứng kiến tai nạn, lòng tôi quặn đau.
- 1 dt. Cái phễu: cái quặn rót dầu.
- 2 tt. Đau xoáy một chỗ: đau quặn trong bụng quặn đau trong lòng.