réception

Học thuật
Thân thiện
réception

La réception de l'hôtel est située près de l'entrée principale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhận, sự tiếp nhận: Hành động nhận được một vật, một thông điệp hoặc một tín hiệu được gửi đến.
    • Sự tiếp đón, sự tiếp khách: Hành động đón tiếp, chào mừng khách hoặc người mới đến một nơi nào đó.
    • Phòng tiếp tân, phòng tiếp khách: Căn phòng trong một tòa nhà (như khách sạn, văn phòng) dùng để đón tiếp làm việc với khách.
    • Cuộc chiêu đãi, buổi tiếp tân: Một sự kiện xã hội được tổ chức để tiếp đãi khách mời.
    • Sự thu (tín hiệu): Trong lĩnh vực kỹ thuật, việc tiếp nhận chuyển đổi tín hiệu (như sóng radio, truyền hình, điện thoại) thành thông tin có thể sử dụng được.
Ví dụ sử dụng
  • Sự nhận:

    • La réception de votre colis est confirmée. (Việc nhận bưu kiện của quý khách đã được xác nhận.)
    • J'attends la réception d'une lettre importante. (Tôi đang chờ nhận một thư quan trọng.)
  • Sự tiếp đón / Phòng tiếp tân:

    • La réception de l'hôtel est ouverte 24h/24. (Quầy tiếp tân của khách sạn mở cửa 24/24.)
    • Il a salué les invités à la réception. (Anh ấy chào đón các vị khách tại buổi tiếp tân.)
  • Cuộc chiêu đãi:

    • Une réception sera organisée après la cérémonie. (Một buổi chiêu đãi sẽ được tổ chức sau buổi lễ.)
  • Sự thu (tín hiệu):

    • La réception de la télévision est mauvaise à la campagne. (Việc thu sóng truyền hình rất kémvùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en réception (thể thao): Ở tư thế sẵn sàng đón bóng (trong các môn như bóng chuyền, tennis).

    • Le joueur se place en réception pour le service adverse. (Vận động viên đứng vào tư thế đón giao bóng của đối phương.)
  • Discours de réception: Bài diễn văn được đọc khi chính thức được tiếp nhận vào một tổ chức danh giá (như Viện Hàn lâm).

    • Son discours de réception à l'Académie française était très émouvant. (Bài diễn văn nhậm chức của ông tại Viện Hàn lâm Pháp rất cảm động.)
Biến thể từ liên quan
  • Réceptionnaire (danh từ): Nhân viên tiếp tân.
  • Réceptionner (động từ): Tiếp nhận, kiểm tra xác nhận đã nhận hàng hóa, bưu phẩm.
  • Récepteur (danh từ): Máy thu, người nhận.
  • Réceptif/Réceptive (tính từ): khả năng tiếp thu, dễ tiếp nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Accueil (danh từ): Sự tiếp đón, sự chào đón.
  • Remise (danh từ): Sự trao, sự chuyển giao (nhấn mạnh hành động giao hơn là nhận).
  • Fête (danh từ): Bữa tiệc, buổi liên hoan (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính nghi thức tiếp khách).
Cụm từ cố định
  • Accusé de réception (danh từ): Giấy biên nhận, thư báo đã nhận được.
    • Veuillez nous retourner l'accusé de réception signé. (Xin vui lòng gửi lại cho chúng tôi giấy biên nhận đã ký.)
  • Jour/heure de réception (danh từ): Ngày/giờ tiếp khách.
    • Les consultations ont lieu pendant les heures de réception. (Các buổi tư vấn diễn ra trong giờ tiếp khách.)
  • Faire bonne/mauvaise réception à quelqu'un (động từ): Tiếp đón ai đó niềm nở/lạnh nhạt.
    • Ils nous ont fait une excellente réception. (Họ đã tiếp đón chúng tôi hết sức nồng hậu.)
Lưu ý
  • Trong ngữ cảnh khách sạn hoặc văn phòng, "la réception" thường được hiểuquầy lễ tân hoặc bộ phận tiếp tân.
  • Trong lĩnh vực bưu chính viễn thông, "réception" đối lập với "émission" (sự phát).
réception

La réception de l'hôtel est située près de l'entrée principale.

danh từ giống cái
  1. sự nhận
    • La réception d'une lettre
      sự nhận một bức thư
    • Accusé de réception
      giấy biên nhận
  2. sự tiếp nhận, sự thu nhận; lễ thu nhận; phòng tiếp nhận
    • Prononcer son discours de réception à l'Académie
      đọc diễn văn nhân được thu nhận vào Viện hàn lâm
    • La réception d'un hôtel
      phòng tiếp nhận trong một khách sạn
  3. sự tiếp đón; sự tiếp khách; phòng tiếp khách
    • Faire une bonne réception à quelqu'un
      tiếp đón ai niềm nở
    • Le mardi est mon jour de réception
      ngày thứ bangày tiếp khách của tôi
  4. cuộc chiêu đãi
    • Les invités d'une réception
      khách của cuộc chiêu đãi
  5. sự thu
    • Réception des ondes
      sự thu làn sóng
    • Réception à inscription
      sự thu ghi được
    • Réception à antennes écartées
      sự thu anten phân tập
    • Réception en diversité
      sự thu phân tập
    • Réception au casque
      sự thu bằng ống nghe (lắp trên )
    • Réception collective
      sự thu nhiều máy (truyền hình)
    • Réception de radiodiffusion
      sự thu thanh
    • Réception téléphonique
      sự thu điện thoại
  6. (sinh vật học, sinhhọc) sự nhận cảm, sự thụ cảm
  7. (thể dục thể thao) tư thế nhảy xuống (của người nhảy)