récolte

Học thuật
Thân thiện
récolte

Le fermier fait la récolte des pommes de terre dans son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự gặt, sự hái, sự thu hoạch: Hành động thu nhập hoa màu, trái cây hoặc các sản phẩm nông nghiệp từ đồng ruộng, vườn cây.
    • Mùa màng, vụ thu hoạch: Chỉ toàn bộ sản lượng nông sản thu được trong một vụ, hoặc chính thời điểm thu hoạch đó.
    • Sự thu thập được, kết quả thu được (nghĩa mở rộng): Dùng để chỉ những thứ thu thập được từ một hoạt động nào đó, không chỉ trong nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La récolte du riz a commencé. (Việc thu hoạch lúa đã bắt đầu.)
    • Les agriculteurs espèrent une abondante récolte cette année. (Các nông dân hy vọng một vụ mùa bội thu năm nay.)
    • Après des mois de recherche, sa récolte de données est enfin complète. (Sau nhiều tháng nghiên cứu, việc thu thập dữ liệu của anh ấy cuối cùng đã hoàn tất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la récolte de...": tiến hành thu hoạch một loại cây trồng cụ thể.

    • Ils font la récolte des olives en novembre. (Họ thu hoạch ô liu vào tháng mười một.)
  • "Être en récolte": đang trong mùa thu hoạch.

    • La région est en récolte de lavande. (Khu vực này đang trong mùa thu hoạch hoa oải hương.)
  • "Récolter les fruits de son travail" (thành ngữ): gặt hái thành quả lao động của mình.

    • Il a enfin pu récolter les fruits de son travail acharné. (Cuối cùng anh ấy đã có thể gặt hái thành quả từ sự làm việc chăm chỉ của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Récolter (động từ): thu hoạch, gặt hái.

    • Ils récoltent le blé avec une moissonneuse-batteuse. (Họ thu hoạch lúa mì bằng máy gặt đập.)
  • Récolteur/Récolteuse (danh từ): người thu hoạch, thợ gặt.

    • Les récolteuses de café travaillent dès l'aube. (Những người thu hoạch phê làm việc từ lúc bình minh.)
  • Moisson (danh từ): vụ gặt (thường dùng cho ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch), mùa gặt.

    • La moisson du blé est terminée. (Vụ gặt lúa mì đã kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cueillette (n.f): sự hái, sự thu lượm (thường cho trái cây, hoa).
  • Moisson (n.f): vụ gặt, mùa gặt (cho ngũ cốc).
  • Recueil (n.m): sự thu thập, tập hợp (thường cho tài liệu, bài viết).
Cụm động từ liên quan
  • Récolter des informations: thu thập thông tin.

    • Le journaliste a récolté des informations sur place. (Nhà báo đã thu thập thông tin tại chỗ.)
  • Récolter des éloges/succès: nhận được lời khen ngợi/thành công.

    • Son film a récolté de nombreux éloges. (Bộ phim của anh ấy đã nhận được nhiều lời khen ngợi.)
Thành ngữ liên quan
  • On récolte ce que l'on sème: Gieo gặt nấy / Gieo nhân nào gặt quả nấy.

    • Si tu es méchant avec les autres, un jour tu récolteras ce que tu as semé. (Nếu bạn đối xử tệ với người khác, một ngày bạn sẽ gặt hái điều bạn đã gieo.)
  • Récolter la tempête: gánh chịu hậu quả nghiêm trọng (của một hành động sai trái).

    • Le gouvernement risque de récolter la tempête après cette décision impopulaire. (Chính phủ nguy gánh chịu hậu quả nghiêm trọng sau quyết định không được lòng dân này.)
récolte

Le fermier fait la récolte des pommes de terre dans son champ.

danh từ giống cái
  1. sự gặt, sự hái, sự thu hoạch
    • Faire la récolte des pommes de terre
      thu hoạch khoai tây
  2. mùa màng
    • Une bonne récolte
      mùa màng được khá
  3. mớ thu thập được
    • Une maigre récolte de documents
      tài liệu thu thập được nghèo nàn

Từ gần giống

Từ chứa "récolte"