régénéré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về công nghiệp học) Tái sinh: Chỉ một vật liệu hoặc chất đã được xử lý để khôi phục lại các tính chất ban đầu hoặc tạo ra một sản phẩm mới có thể sử dụng được từ sản phẩm đã qua sử dụng.
- (Nghĩa rộng, ít phổ biến hơn) Được hồi sinh, được đổi mới: Có thể dùng để miêu tả một thứ gì đó đã được phục hồi sức sống hoặc năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'atelier utilise du plastique régénéré pour fabriquer de nouveaux bancs. (Xưởng sử dụng nhựa tái sinh để sản xuất những chiếc ghế dài mới.)
- Le caoutchouc régénéré est moins coûteux que le caoutchouc naturel. (Cao su tái sinh có chi phí thấp hơn cao su tự nhiên.)
- Après cette longue retraite, il se sentait complètement régénéré. (Sau kỳ nghỉ dài này, anh ấy cảm thấy hoàn toàn được hồi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Air régénéré": Không khí tái sinh (thường trong môi trường kín như tàu vũ trụ, tàu ngầm), đã được xử lý để loại bỏ khí CO2 và bổ sung oxy.
- Le système de survie produit de l'air régénéré pour les astronautes. (Hệ thống duy trì sự sống sản xuất không khí tái sinh cho các phi hành gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Régénérer (động từ): Tái sinh, phục hồi, làm hồi sinh.
- Cette forêt a été régénérée après l'incendie. (Khu rừng này đã được tái sinh sau vụ cháy.)
- Régénération (danh từ): Sự tái sinh, sự phục hồi.
- La régénération des tissus après une blessure. (Sự tái sinh của các mô sau một vết thương.)
- Régénérateur (danh từ): Máy tái sinh, thiết bị tái sinh.
- Régénératif, régénérative (tính từ): Có khả năng tái sinh.
Từ đồng nghĩa
- Recyclé: Được tái chế (nhấn mạnh quy trình biến đổi chất thải thành sản phẩm mới).
- Reconstitué: Được tái tạo, được phục hồi (thành phần, hình dạng).
- Ravivé: Được làm sống lại, được khơi dậy (thường cho cảm xúc, ký ức).
Từ trái nghĩa
- Neuf: Mới.
- Vierge: Nguyên chất, chưa qua sử dụng (ví dụ: - dầu nguyên chất).
- Usé: Đã bị mòn, đã qua sử dụng.
- Épuisé: Đã cạn kiệt.
tính từ
- (công nghiệp học) tái sinh.
- Caoutchouc régénérécao su tái sinh