résille

danh từ giống cái
  1. lưới bao tóc
  2. mạng chì giữ kính ghép màu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "résille"

résille
Une danseuse ajuste la résille noire sur ses cheveux avant le spectacle.