révision

Học thuật
Thân thiện
révision

L'étudiant fait des révisions pour son examen.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xét lại, sự duyệt lại: Hành động kiểm tra, đánh giá lại một quyết định, văn bản hoặc danh sách để xác nhận tính chính xác hoặc thay đổi nếu cần.
    • Sự kiểm tra lại; sự tu sửa: Hành động kiểm tra kỹ lưỡng sửa chữa, bảo dưỡng một cỗ máy, phương tiện hoặc hệ thống.
    • Sự sửa đổi: Hành động thay đổi, chỉnh sửa một văn bản pháp lý, quy tắc hoặc điều lệ quan trọng.
    • Sự ôn tập: Hoạt động xem lại học lại kiến thức đã học để chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc kiểm tra.
    • (Ngành in) Sự lại: Công việc kiểm tra, soát lỗi bản in thử trước khi in chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La révision du contrat est nécessaire. (Việc xét lại hợp đồngcần thiết.)
    • La voiture est au garage pour révision. (Chiếc xe đanggarage để tu sửa/bảo dưỡng.)
    • La révision des lois a été approuvée. (Việc sửa đổi luật đã được thông qua.)
    • Pendant les vacances, je fais des révisions pour mon examen. (Trong kỳ nghỉ, tôi ôn tập cho kỳ thi của mình.)
    • La révision des épreuves a pris du temps. (Việc lại bản in thử đã tốn thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en révision": Đang được xem xét lại, đang trong quá trình sửa đổi hoặc bảo dưỡng.
    • Le projet de loi est en révision. (Dự luật đang được xem xét lại.)
  • "Révision à vue d'oeil": Sự kiểm tra, xem xét nhanh, không chi tiết.
    • Il a fait une révision à vue d'oeil du document. (Anh ấy đã xem xét nhanh tài liệu.)
Biến thể từ liên quan
  • Réviser (động từ): Xét lại, tu sửa, sửa đổi, ôn tập.
    • Il doit réviser ses leçons. (Cậu ấy phải ôn lại bài học.)
  • Révisionnisme (danh từ): Chủ nghĩa xét lại (thường trong bối cảnh chính trị, lịch sử).
  • Révisionnel, le (tính từ): Thuộc về sự xét lại, sửa đổi.
    • Une clause révisionnelle. (Một điều khoản có thể sửa đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vérification: Sự kiểm tra, xác minh.
  • Modification: Sự thay đổi, sửa đổi.
  • Reprise: Sự xem xét lại, làm lại.
  • Bilan: Sự tổng kết, kiểm điểm (trong một số ngữ cảnh).
  • Réexamen: Sự xem xét lại.
Cụm từ cố định
  • Révision générale: Sự tổng kiểm tra, đại tu.
    • La révision générale du moteur. (Việc đại tu động cơ.)
  • Cour de révision: Tòa án xét lại (một cấp xét lại bản án).
  • Période de révision: Giai đoạn ôn tập (trước kỳ thi).
révision

L'étudiant fait des révisions pour son examen.

danh từ giống cái
  1. sự xét lại, sự duyệt lại
    • Révision d'un jugement
      sự xét lại một bản án
    • révision des listes électorales
      sự duyệt lại danh sách cử tri
  2. sự kiểm tra lại; sự tu sửa (một cỗ máy, xe cộ...)
  3. sự sửa đổi
    • Révision de la constitution
      sự sửa đổi hiến pháp
  4. sự ôn tập
    • Faire des révision en vue d'un examen
      ôn tập để dự thi
  5. (ngành in) sự lại (bản in thử)