rón
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi nhẹ nhàng bằng đầu ngón chân: Hành động di chuyển một cách thận trọng, im lặng, thường chỉ đặt phần trước của bàn chân xuống đất để tránh gây ra tiếng động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy rón rén bước vào phòng để không đánh thức ai. (Cô ấy đi nhẹ nhàng vào phòng để không đánh thức ai.)
- Đứa trẻ rón chân lại gần tủ bánh. (Đứa trẻ đi nhón chân lại gần tủ bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rón bước": Bước đi một cách nhẹ nhàng, thận trọng.
- Anh ta rón bước trên hành lang tối. (Anh ta bước đi nhẹ nhàng trên hành lang tối.)
"Rón chân": Đi bằng đầu ngón chân, nhón chân.
- Nó rón chân ra khỏi nhà lúc nửa đêm. (Nó nhón chân ra khỏi nhà lúc nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Rón rén (tính từ/trạng từ): Thể hiện sự thận trọng, nhẹ nhàng, e dè trong hành động hoặc cử chỉ.
- Tiếng bước chân rón rén trong đêm. (Tiếng bước chân nhẹ nhàng, thận trọng trong đêm.)
Nhón (động từ): (Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn) Đứng hoặc đi bằng đầu ngón chân.
- Nhón chân lấy quyển sách trên giá cao. (Đứng bằng đầu ngón chân để lấy quyển sách trên giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Nhón: Đi hoặc đứng bằng đầu ngón chân.
- Lén: Hành động một cách giấu giếm, kín đáo (có thể bao hàm ý "rón").
- Rình: Ám chỉ sự di chuyển thận trọng, thường với mục đích quan sát hoặc bắt gặp.
Ghi chú về cách dùng
- Từ "rón" thường được dùng trong văn chương hoặc một số phương ngữ. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "nhón" (chân) được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
- "Rón" thường đi kèm với các từ như "chân", "bước" để tạo thành cụm động từ hoàn chỉnh (ví dụ: rón chân, rón bước).
- đg. Đi nhẹ bằng đầu ngón chân: Rón bước; Rón chân.