rùn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rụt lại, co lại, thu vào: Hành động làm cho một bộ phận cơ thể (thường là cổ, vai) hoặc toàn thân co ngắn lại, thu nhỏ lại, thường do sợ hãi, lạnh hoặc để tránh một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trời lạnh quá, nó rùn cổ vào trong áo.
- Thấy bóng người lạ, con mèo rùn mình lại trong bụi cây.
- Cậu bé rùn vai khi bị mẹ la.
Các cách sử dụng nâng cao
- "rùn cổ": rụt cổ lại, thường biểu thị sự sợ hãi, e dè hoặc chịu lạnh.
- Anh ta chỉ biết rùn cổ, không dám lên tiếng bảo vệ lẽ phải.
- "rùn mình": co người lại, thu mình lại.
- Con ốc sên rùn mình vào trong vỏ khi bị đụng phải.
Biến thể và từ gần giống
- Rụt (đg): Co lại, thu vào một cách nhanh chóng, thường do giật mình hoặc sợ hãi. (Ví dụ: )
- Co (đg): Thu nhỏ thể tích hoặc chiều dài lại. (Ví dụ: )
- Thu (đg): Lấy vào, gom lại cho gọn. (Ví dụ: )
Từ đồng nghĩa
- Thụt: (thường dùng với tay chân) rút nhanh vào.
- Cụp: (thường dùng với tai, đuôi) cụp xuống, rủ xuống.
Lưu ý sử dụng
- Từ "rùn" thường được dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
- "Rùn" thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể như , , để tạo thành cụm động từ có nghĩa hoàn chỉnh.
- đg. Rụt lại: Rùn cổ.