rựa

  1. (cũng như dao rựa) machette.
  2. (địa phương) như nhức
    • Rức đầu
      (redoublement) xem nhưng nhức
    • rưng rức
      (redoublement) như nhưng nhức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rựa
Người nông dân dùng cái rựa để chặt những cành cây khô.