racily

racily

A writer uses racily descriptive language in a modern novel.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách táo bạo, sôi nổi, hoặc khiêu khích: "racily" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với tính chất táo bạo, gợi cảm hoặc vui nhộn, thường liên quan đến ngôn ngữ hoặc nội dung phần mạnh mẽ, không dè dặt.

dụ sử dụng
  • (Người hài kể chuyện một cách táo bạo, khiến khán giả cười gượng.)
  • ( ấy viết một cách sôi nổi về những cuộc phiêu lưu của mình trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak racily": nói chuyện một cách táo bạo, có thể bao gồm nội dung gợi cảm hoặc hài hước mạnh.
    • He spoke racily at the party, shocking the older guests. (Anh ấy nói chuyện một cách táo bạo tại bữa tiệc, làm sốc các vị khách lớn tuổi.)
  • "to write racily": viết với phong cách táo bạo, thường dùng trong văn học hoặc báo chí để thu hút sự chú ý.
    • The novel was written racily, with vivid descriptions of romance. (Cuốn tiểu thuyết được viết một cách táo bạo, với những mô tả sống động về tình yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Racy (tính từ): táo bạo, gợi cảm, sôi nổi.
    • The movie had a racy scene. (Bộ phim một cảnh táo bạo.)
  • Raciness (danh từ): tính chất táo bạo, gợi cảm.
    • The raciness of her speech surprised everyone. (Tính táo bạo trong bài phát biểu của ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Boldly: một cách táo bạo, dũng cảm.
  • Provocatively: một cách khiêu khích, gợi cảm.
  • Spicily: một cách cay đắng, sôi nổi (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "racily", nhưng có thể kết hợp với động từ như "talk racily" hoặc "act racily".
Thành ngữ liên quan
  • To spice things up: làm cho mọi thứ trở nên thú vị, táo bạo hơn.
    • She decided to spice things up by telling a racy story. ( ấy quyết định làm mọi thứ thú vị hơn bằng cách kể một câu chuyện táo bạo.)