radiaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỏa tia: Có cấu trúc hoặc hình dạng các bộ phận được sắp xếp đều xung quanh một trung tâm, giống như các nan hoa của bánh xe hoặc các tia sáng tỏa ra từ một điểm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh vật học để mô tả đối xứng của một số loài động vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'étoile de mer a une symétrie radiaire. (Sao biển có đối xứng tỏa tia.)
- Certaines méduses présentent une organisation radiaire. (Một số loài sứa có cấu trúc tỏa tia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Symétrie radiaire: Đối xứng tỏa tia. Đây là một thuật ngữ sinh học chỉ kiểu đối xứng mà cơ thể động vật có thể được chia thành các phần giống hệt nhau bằng nhiều mặt phẳng cắt đi qua trục trung tâm.
- Les cnidaires, comme les anémones de mer, possèdent une symétrie radiaire. (Các loài thuộc ngành Cnidaria, như hải quỳ, có đối xứng tỏa tia.)
Biến thể và từ gần giống
Radial (tính từ): Có cùng nghĩa với "radiaire", thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hình học hơn là sinh học.
- Une coupe radiale du tronc d'arbre. (Một lát cắt tỏa tia từ thân cây.)
Radié (tính từ, quá khứ phân từ của động từ "radier"): Bị xóa, bị gạch tên. Đây là một từ đồng âm khác nghĩa, cần phân biệt.
- Un membre radié de l'association. (Một thành viên bị xóa tên khỏi hiệp hội.)
Từ đồng nghĩa
- Rayonné: Có tia, tỏa ra. (Thường dùng trong văn chương hoặc mô tả hình ảnh hơn là thuật ngữ khoa học chính thức).
- Centré: Có trung tâm, tập trung. (Nhấn mạnh vào điểm trung tâm hơn là cấu trúc tỏa tia).
Từ trái nghĩa
- Bilatéral: Đối xứng hai bên. (Kiểu đối xứng phổ biến ở động vật có xương sống, cơ thể chỉ có thể chia đôi bằng một mặt phẳng duy nhất).
- Les humains ont une symétrie bilatérale. (Con người có đối xứng hai bên.)